biomass

biomass

A farmer uses biomass from crop residues to generate renewable energy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh khối: Tổng khối lượng của các sinh vật sống trong một khu vực hoặc đơn vị diện tích nhất định. Đây một khái niệm quan trọng trong sinh thái học để đo lường năng lượng vật chất được lưu trữ trong các hệ sinh thái.
    • Nhiên liệu sinh khối: Vật liệu nguồn gốc từ thực vật chất thải động vật, được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất năng lượng, như đốt trực tiếp hoặc chế biến thành nhiên liệu sinh học.
dụ sử dụng
  • Sinh khối trong sinh thái:
    • The biomass of the forest was estimated to be 500 tons per hectare. (Sinh khối của khu rừng được ước tính 500 tấn trên mỗi hecta.)
  • Nhiên liệu sinh khối:
    • Many power plants now use biomass as a renewable energy source. (Nhiều nhà máy điện hiện nay sử dụng sinh khối như một nguồn năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biomass energy" (năng lượng sinh khối): Năng lượng thu được từ việc đốt hoặc xử lý sinh khối.
    • Biomass energy is considered carbon-neutral because plants absorb CO2 during growth. (Năng lượng sinh khối được coi trung hòa carbon cây cối hấp thụ CO2 trong quá trình phát triển.)
  • "Biomass conversion" (chuyển đổi sinh khối): Quá trình biến đổi sinh khối thành nhiên liệu hoặc năng lượng.
    • Biomass conversion technologies include combustion, gasification, and anaerobic digestion. (Công nghệ chuyển đổi sinh khối bao gồm đốt cháy, khí hóa phân hủy kỵ khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Biomass (chỉ một dạng, không biến thể chính thức): Tuy nhiên, có thể kết hợp với các tiền tố hoặc hậu tố để tạo từ mới:
    • Biomass-derived (adj): nguồn gốc từ sinh khối.
      • Biomass-derived plastics are becoming more popular. (Nhựa nguồn gốc từ sinh khối đang trở nên phổ biến hơn.)
    • Biomass-based (adj): dựa trên sinh khối.
      • Biomass-based fuels reduce dependency on fossil fuels. (Nhiên liệu dựa trên sinh khối giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Organic matter (chất hữu cơ): Vật liệu nguồn gốc từ sinh vật sống.
  • Biofuel feedstock (nguyên liệu nhiên liệu sinh học): Nguyên liệu thô dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học, thường sinh khối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn biomass: đốt sinh khối.
    • Farmers often burn biomass to clear fields. (Nông dân thường đốt sinh khối để dọn ruộng.)
  • Convert biomass: chuyển đổi sinh khối.
    • Scientists are researching how to convert biomass into liquid fuel. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách chuyển đổi sinh khối thành nhiên liệu lỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Biomass as a resource (sinh khối như một nguồn tài nguyên): Không thành ngữ cố định, nhưng cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo.
    • Using biomass as a resource helps reduce waste. (Sử dụng sinh khối như một nguồn tài nguyên giúp giảm chất thải.)
  • Biomass potential (tiềm năng sinh khối): Khả năng khai thác sinh khối để sản xuất năng lượng.
    • The biomass potential of agricultural residues is enormous. (Tiềm năng sinh khối từ phụ phẩm nông nghiệp rất lớn.)