pomace

/'pʌmis/
Học thuật
Thân thiện
pomace

A worker scoops fresh pomace from the apple press.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ép, bột nhão: Chất rắn ẩm còn lại sau khi ép lấy nước hoặc dầu từ trái cây, rau củ, hoặc . "Pomace" thường sản phẩm phụ của các quy trình chế biến thực phẩm hoặc công nghiệp.
    • Bột táo nghiền: Hỗn hợp táo đã được nghiền nát, thường giai đoạn chuẩn bị trước khi ép để làm rượu táo (cider) hoặc nước ép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After pressing the olives for oil, the remaining pomace is often used as fuel or fertilizer. (Sau khi ép ô liu lấy dầu, phần ép còn lại thường được dùng làm nhiên liệu hoặc phân bón.)
    • Apple pomace is a byproduct of cider production. ( táo một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất rượu táo.)
    • The factory processes fish pomace into organic fertilizer. (Nhà máy chế biến thành phân bón hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pomace" trong nông nghiệp bền vững: ép từ trái cây hoặc rau củ thường đượclàm phân compost hoặc thức ăn chăn nuôi, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn.

    • Using grape pomace as compost enriches the vineyard's soil. (Sử dụng nho làm phân compost giúp làm giàu đất trong vườn nho.)
  • "Pomace" trong công nghiệp: Trong một số ngành công nghiệp, "pomace" có thể được xử lý thêm để chiết xuất các hợp chất giá trị còn sót lại.

    • Scientists are extracting antioxidants from apple pomace. (Các nhà khoa học đang chiết xuất chất chống oxy hóa từ táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Marc (n): Một thuật ngữ khác, đặc biệt trong ngành sản xuất rượu vang, để chỉ nho ép (tương tự "pomace").

    • Grape marc is distilled to produce spirits like grappa. ( nho được chưng cất để sản xuất rượu mạnh như grappa.)
  • Pulp (n): Bột giấy, phần thịt quả mềm. Khác với "pomace", "pulp" thường chỉ phần thịt quả trước khi ép hoặc trong quá trình chế biến, chưa phải .

    • The recipe calls for the pulp of two mangoes. (Công thức yêu cầu phần thịt của hai quả xoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Residue (n): Cặn bã, phần còn lại.
  • Mash (n): Hỗn hợp nghiền nát (thường dùng trước khi lên men hoặc ép).
  • Press cake (n): Bánh ép (thuật ngữ kỹ thuật cho chất rắn sau khi ép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pomace").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pomace").

pomace

A worker scoops fresh pomace from the apple press.

danh từ
  1. bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); táo ép
  2. bột nhão (quả...)
  3. (sau khi ép dầu để làm phân bón)

Từ gần giống

Từ chứa "pomace"