pumice

/'pʌmis/
Học thuật
Thân thiện
pumice

A person uses a piece of pumice to smooth a rough wooden surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đá bọt: Một loại đá núi lửa màu sáng (thường trắng hoặc xám nhạt), rất nhẹ xốp do chứa nhiều bong bóng khí. được hình thành khi dung nham nguội đi nhanh chóng.
    • Miếng/viên đá bọt: Một mảnh đá bọt được cắt thành hình dạng cụ thể, thường dùng trong việc chăm sóc da hoặc đánh bóng.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt: Hành động sử dụng đá bọt để làm nhẵn, làm sạch hoặc đánh bóng một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The beach was covered with fine grains of pumice after the volcanic eruption. (Bãi biển được phủ bởi những hạt đá bọt mịn sau vụ phun trào núi lửa.)
    • She uses a pumice to smooth the rough skin on her feet. ( ấy dùng một viên đá bọt để làm mịn vùng da chai sần trên bàn chân.)
  • Động từ:

    • The artisan pumiced the surface of the wood to give it a unique texture. (Người thợ thủ công mài bề mặt gỗ bằng đá bọt để tạo cho một kết cấu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pumice stone": Cụm từ đồng nghĩa phổ biến cho "pumice" khi nói về miếng đá bọt dùng trong chăm sóc cá nhân hoặc làm sạch.
    • A pumice stone is effective for removing dead skin cells. (Một viên đá bọt hiệu quả trong việc loại bỏ tế bào da chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pumiceous (tính từ): tính chất hoặc cấu tạo giống đá bọt.
    • The pumiceous rock floated on water. (Tảng đá cấu tạo như đá bọt đã nổi trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Lava rock (trong một số ngữ cảnh): Đá dung nham (chỉ chung, không hoàn toàn chính xác pumice một loại cụ thể).
  • Abrasive stone: Đá mài, đá nhám (chỉ chức năng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pumice".

pumice

A person uses a piece of pumice to smooth a rough wooden surface.

danh từ
  1. đá bọt ((cũng) pumice stone)
ngoại động từ
  1. đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt

Từ gần giống

Từ chứa "pumice"

Từ có nhắc đến "pumice"