pumice

/'pʌmis/
danh từ
  1. đá bọt ((cũng) pumice stone)
ngoại động từ
  1. đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pumice"

Từ có nhắc đến "pumice"

pumice
A person uses a piece of pumice to smooth a rough wooden surface.