bmus

bmus

A student proudly displays her BMUS diploma after graduation.

Định nghĩa

Danh từ: bmus một từ viết tắt (viết tắt của "Bachelor of Music") dùng để chỉ một loại bằng cử nhân chuyên ngành âm nhạc. Đây một bằng cấp đại học dành cho những người theo học chuyên sâu về lý thuyết âm nhạc, biểu diễn, sáng tác hoặc giáo dục âm nhạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận được bằng cử nhân âm nhạc từ Học viện Âm nhạc Hoàng gia.)
  • (Sau khi hoàn thành bằng cử nhân âm nhạc, anh ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ về sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được viết hoa (BMus) trong các văn bản chính thức, nhưng trong giao tiếp không chính thức, dạng viết thường cũng được chấp nhận.
  • ( ấy hiện ứng viên bằng cử nhân âm nhạc tại nhạc viện.)
Biến thể từ gần giống
  • BMus (viết hoa): dạng viết tắt chính thức, thường dùng trong học thuật.
  • Bachelor of Music (Cử nhân Âm nhạc): dạng đầy đủ, không viết tắt.
  • BA in Music (Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Âm nhạc): một loại bằng cử nhân khác, thường tập trung vào lý thuyết lịch sử âm nhạc hơn biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • B.Mus. (viết tắt tương tự, thường dấu chấm sau mỗi chữ).
  • Cử nhân Âm nhạc (bản dịch tiếng Việt đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • bmus degree: bằng cử nhân âm nhạc.
    • He applied for a bmus degree program. (Anh ấy đã nộp đơn vào chương trình cấp bằng cử nhân âm nhạc.)
  • bmus holder: người sở hữu bằng cử nhân âm nhạc.
    • As a bmus holder, she is qualified to teach music. ( người sở hữu bằng cử nhân âm nhạc, ấy đủ điều kiện để dạy nhạc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ bmus, đây một thuật ngữ học thuật chuyên ngành.