bird's-eye

/'bə:dzai/
Học thuật
Thân thiện
bird's-eye

A cartographer creates a bird's-eye map of the coastal town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhìn từ trên cao, toàn cảnh: Mô tả một cái nhìn hoặc quan sát từ một vị trí rất cao, giống như tầm nhìn của một con chim đang bay, cho thấy một khu vực rộng lớn mối quan hệ tổng thể giữa các bộ phận.
    • Khái quát, tổng quát: Mô tả một cái nhìn bao quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drone provided a bird's-eye view of the entire festival. (Máy bay không người lái cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về toàn bộ lễ hội.)
    • The manager gave us a bird's-eye account of the company's performance this year. (Người quản lý đã cho chúng tôi một báo cáo khái quát về hiệu suất của công ty trong năm nay.)
    • From the top of the tower, you get a bird's-eye perspective of the city. (Từ trên đỉnh tháp, bạn được một góc nhìn từ trên cao xuống thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bird's-eye survey": một cuộc khảo sát tổng quát/toàn cảnh.

    • The report begins with a bird's-eye survey of the industry's history. (Báo cáo bắt đầu bằng một cuộc khảo sát tổng quát về lịch sử ngành công nghiệp.)
  • "bird's-eye panorama": toàn cảnh nhìn từ trên cao.

    • The observation deck offers a stunning bird's-eye panorama of the bay. (Tầng quan sát mang đến một toàn cảnh từ trên cao tuyệt đẹp của vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird's-eye view (cụm danh từ): góc nhìn từ trên cao, cái nhìn toàn cảnh.

    • This map offers a bird's-eye view of the campus. (Bản đồ này cung cấp góc nhìn toàn cảnh về khuôn viên trường.)
  • Aerial view (cụm danh từ): góc nhìn từ trên không (thường từ máy bay, trực thăng).

  • Overview (danh từ): cái nhìn tổng quan, sự khái quát.
Từ đồng nghĩa
  • Panoramic: toàn cảnh, bao quát.
  • General: chung, tổng quát.
  • Broad: rộng, bao quát.
Lưu ý
  • Bird's-eye một tính từ ghép, thường được sử dụng để bổ nghĩa cho các danh từ như "view" (góc nhìn), "perspective" (góc nhìn, viễn cảnh), "survey" (khảo sát).
  • Nghĩa thực vật học ("cây anh thảo mắt chim") rất hiếm gặp trong sử dụng hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, bird's-eye được dùng với nghĩa tính từ "từ trên cao" hoặc "khái quát".
bird's-eye

A cartographer creates a bird's-eye map of the coastal town.

danh từ
  1. (thực vật học) cây anh thảo mắt chim

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bird's-eye"