bird's-eye-view
/'bə:dzai'vju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn cảnh nhìn từ trên xuống: Một cái nhìn rộng khắp về một khu vực hoặc một tình huống, giống như cách một con chim nhìn xuống từ trên cao. Quan điểm này cho thấy mối quan hệ tổng thể giữa các bộ phận.
- Bản tóm tắt, cái nhìn tổng quát: Một sự trình bày ngắn gọn, bao quát về một chủ đề phức tạp, nêu bật những điểm chính và mối liên hệ giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The drone provided a stunning bird's-eye-view of the entire city. (Máy bay không người lái đã cung cấp một toàn cảnh nhìn từ trên xuống tuyệt đẹp về toàn bộ thành phố.)
- The manager started the meeting with a bird's-eye-view of the project's progress. (Người quản lý bắt đầu cuộc họp với một bản tóm tắt tổng quát về tiến độ dự án.)
- From the top of the tower, you get a perfect bird's-eye-view of the harbor. (Từ đỉnh tháp, bạn có được một toàn cảnh nhìn từ trên xuống hoàn hảo về bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give/offer/provide a bird's-eye-view": Cung cấp một cái nhìn tổng quan.
- This chapter gives a bird's-eye-view of European history in the 20th century. (Chương này cung cấp một cái nhìn tổng quan về lịch sử châu Âu thế kỷ 20.)
"From a bird's-eye-view perspective": Từ góc nhìn tổng quát/toàn cảnh.
- From a bird's-eye-view perspective, the company's strategy appears coherent. (Từ góc nhìn tổng quát, chiến lược của công ty có vẻ mạch lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Overview (n): Tổng quan, cái nhìn bao quát. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng không nhất thiết mang nghĩa "nhìn từ trên cao").
- Panoramic view (n): Góc nhìn toàn cảnh (thường từ một điểm cố định trên mặt đất hoặc cao, nhưng không nhất thiết là góc nhìn thẳng đứng từ trên xuống).
Từ đồng nghĩa
- Aerial view: Góc nhìn từ trên không.
- Broad overview: Cái nhìn tổng quan rộng.
- General picture: Bức tranh tổng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'bird's-eye-view')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến khác sử dụng cụm từ 'bird's-eye-view')
danh từ
- toàn cảnh nhìn từ trên xuống
- bản tóm tắt