bisayas

bisayas

A family enjoys a sunny day on a beach in the Bisayas.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quần đảomiền trung Philippines: "Bisayas" (còn gọi là Visayas) một nhóm đảo nằmkhu vực trung tâm của Philippines, bao gồm các đảo lớn như Cebu, Leyte, Samar, Panay, Negros Bohol. Đây một trong ba khu vực địa chính của Philippines (cùng với Luzon Mindanao).
dụ sử dụng
  • (Bisayas nổi tiếng với những bãi biển đẹp nền văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến Bisayas để khám phá các hòn đảo như Cebu Bohol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bisayas": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một vùng địa cụ thể.
    • The economy of the Bisayas relies heavily on tourism and agriculture. (Nền kinh tế của Bisayas phụ thuộc nhiều vào du lịch nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Visayan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quần đảo Bisayas hoặc người dânđó.

    • Visayan languages are spoken by millions of people in the Philippines. (Các ngôn ngữ Visayan được hàng triệu người ở Philippines sử dụng.)
  • Visayan (danh từ): người dân sốngquần đảo Bisayas.

    • The Visayans have a distinct cultural heritage. (Người Visayan di sản văn hóa riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Visayas: tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, thay thế cho "Bisayas".
  • Quần đảo Trung Philippines: cách gọi mô tả vị trí địa của khu vực này.