bisexual

/'bai'seksjuəl/
tính từ
  1. (sinh vật học) lưỡng tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bisexual"

bisexual
A person who is bisexual may experience attraction to more than one gender.