bisexual
/'bai'seksjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lưỡng tính (về mặt sinh học): Chỉ một sinh vật có cả cơ quan sinh sản đực và cái, hoặc có đầy đủ đặc tính của cả hai giới tính.
- Song tính (về mặt tình dục/hấp dẫn): Chỉ một người có khả năng bị hấp dẫn về mặt tình cảm, lãng mạn hoặc tình dục đối với cả hai giới (nam và nữ).
Danh từ:
- Người song tính: Một người có xu hướng tính dục bị hấp dẫn bởi cả hai giới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Some plants are bisexual, containing both male and female reproductive parts. (Một số loài thực vật là lưỡng tính, chứa cả bộ phận sinh sản đực và cái.)
- She identifies as bisexual. (Cô ấy tự nhận mình là người song tính.)
Danh từ:
- The support group is for bisexuals and other members of the LGBTQ+ community. (Nhóm hỗ trợ dành cho những người song tính và các thành viên khác trong cộng đồng LGBTQ+.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bisexual spectrum": Phổ song tính, chỉ việc trải nghiệm hấp dẫn với nhiều giới có thể tồn tại trên một phổ và đa dạng ở mỗi người.
- Her identity falls on the bisexual spectrum. (Bản dạng của cô ấy nằm trên phổ song tính.)
Biến thể và từ gần giống
Bisexuality (n): Tính song tính, xu hướng tính dục song tính.
- He spoke openly about his bisexuality. (Anh ấy đã nói một cách cởi mở về tính song tính của mình.)
Bi+ (adj, n): Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm song tính, toàn tính (pansexual), và những người bị hấp dẫn bởi nhiều hơn một giới.
Từ đồng nghĩa
- Pansexual (adj, n): Toàn tính luyến ái, chỉ sự hấp dẫn với người khác bất kể giới tính hay bản dạng giới. (Đây là một bản dạng riêng biệt nhưng có liên quan).
- Ambisexual (adj): Một thuật ngữ cũ hơn, ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "bisexual".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bisexual")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "bisexual")
tính từ
- (sinh vật học) lưỡng tính