epicene
/'episi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ái nam ái nữ: Chỉ người có đặc điểm, phẩm chất hoặc ngoại hình không rõ ràng là nam hay nữ, hoặc mang đặc điểm của cả hai giới.
- Dùng chung cho cả nam và nữ: Chỉ từ ngữ hoặc cách diễn đạt có thể áp dụng cho cả đàn ông và đàn bà mà không phân biệt giới tính.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc giống trung: Trong ngôn ngữ học, chỉ một từ hoặc một loại giống ngữ pháp không phân biệt rõ ràng giới tính nam hay nữ.
Danh từ:
- Người ái nam ái nữ: Người có đặc điểm sinh học, biểu hiện hoặc bản dạng không hoàn toàn thuộc về giới tính nam hay nữ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The actor's epicene beauty made him perfect for the androgynous role. (Vẻ đẹp ái nam ái nữ của nam diễn viên khiến anh ấy hoàn hảo cho vai diễn phi giới tính.)
- "They" is often used as an epicene pronoun to refer to a person of unspecified gender. ("They" thường được dùng như một đại từ dùng chung để chỉ một người không xác định giới tính.)
- Some ancient languages have epicene nouns that do not change form for male or female referents. (Một số ngôn ngữ cổ có danh từ thuộc giống trung không thay đổi hình thức cho đối tượng nam hay nữ.)
Danh từ:
- The character in the novel was described as an epicene, challenging the society's rigid gender norms. (Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả là một người ái nam ái nữ, thách thức các chuẩn mực giới tính cứng nhắc của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học và văn hóa: Từ này thường được dùng để phân tích các nhân vật hoặc hình tượng nghệ thuật phá vỡ ranh giới giới tính truyền thống.
- The poet's epicene imagery blurs the line between masculine and feminine archetypes. (Hình ảnh ái nam ái nữ của nhà thơ làm mờ đi ranh giới giữa các mẫu hình nam tính và nữ tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Androgynous (adj): Lưỡng tính, có đặc điểm của cả nam và nữ. (Từ này gần nghĩa với epicene nhưng thường nhấn mạnh đến ngoại hình hoặc phong cách.)
- Unisex (adj): Dùng chung cho cả hai giới, không phân biệt nam nữ. (Thường dùng cho quần áo, kiểu tóc hoặc sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Androgynous, unisex, genderless, hermaphroditic (về mặt sinh học).
- Danh từ: Androgyne, intersex person (người liên giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) giống trung
- ái nam ái nữ (người)
- dùng cho cả đàn ông đàn bà
danh từ
- người ái nam ái nữ