epicene

/'episi:n/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) giống trung
  2. ái nam ái nữ (người)
  3. dùng cho cả đàn ông đàn bà
danh từ
  1. người ái nam ái nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

epicene
A person of epicene appearance stands thoughtfully by a window.