bismuth
/'bizməθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bitmut: Một nguyên tố hóa học kim loại, có ký hiệu là Bi và số nguyên tử 83. Nó là một kim loại nặng, giòn, có màu trắng bạc với ánh hồng nhạt, thường được tìm thấy trong tự nhiên ở dạng nguyên chất hoặc trong các khoáng vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bismuth is less toxic than lead, making it a safer alternative in some applications. (Bitmut ít độc hơn chì, khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế an toàn hơn trong một số ứng dụng.)
- The crystal structure of bismuth is very distinctive. (Cấu trúc tinh thể của bitmut rất đặc trưng.)
- This medicine contains bismuth to help settle the stomach. (Loại thuốc này chứa bitmut để giúp làm dịu dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và vật lý: Bitmut được biết đến là một trong những kim loại có tính nghịch từ mạnh nhất và là chất dẫn điện kém.
- Bismuth expands when it solidifies, which is unusual for metals. (Bitmut nở ra khi đông đặc, đây là điều bất thường đối với kim loại.)
- Trong công nghiệp và y học: Hợp chất bismuth subsalicylate được dùng phổ biến trong các loại thuốc điều trị rối loạn tiêu hóa.
- Bismuth compounds are used in cosmetics and pigments. (Các hợp chất bitmut được sử dụng trong mỹ phẩm và chất tạo màu.)
Biến thể và từ liên quan
- Bismuth subsalicylate (danh từ): Bismuth subsalicylate, một hợp chất của bitmut dùng làm thuốc.
- Bismuth subsalicylate is the active ingredient in many anti-diarrheal medications. (Bismuth subsalicylate là hoạt chất trong nhiều loại thuốc chống tiêu chảy.)
- Bismuthinite (danh từ): Bismuthinit, một khoáng vật chứa bitmut (Bi₂S₃).
Từ đồng nghĩa
- Element 83: Nguyên tố 83 (cách gọi theo số nguyên tử).
- Bi: Ký hiệu hóa học (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
danh từ
- (hoá học) bitmut