bisulcate

Học thuật
Thân thiện
bisulcate

A deer stands on a forest path, its bisulcate hooves clearly visible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về móng, guốc) Bị chẻ, khe hở: Dùng để mô tả móng hoặc guốc của động vật (thường động vật móng guốc) bị tách làm đôi hoặc khe hẽ ở giữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cows and deer have bisulcate hooves. ( hươu móng guốc chẻ đôi.)
    • The bisulcate structure is a key feature of the artiodactyl family. (Cấu trúc móng chẻ đặc điểm chính của họ động vật móng guốc chẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học động vật học: Thuật ngữ chuyên môn "bisulcate" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm cơ thể của động vật.
    • The fossil showed clear evidence of a bisulcate foot. (Hóa thạch cho thấy bằng chứng rõ ràng về một bàn chân móng chẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloven-hoofed (adj): móng chẻ. Đây cách diễn đạt thông thường hơn cho "bisulcate".
    • Pigs are cloven-hoofed animals. (Lợn động vật móng chẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloven: Chẻ ra, tách đôi (thường dùng cho móng guốc).
  • Split: Bị tách, bị chẻ.
Từ trái nghĩa
  • Solid-hoofed: móng liền, không chẻ ( dụ: ngựa).
bisulcate

A deer stands on a forest path, its bisulcate hooves clearly visible.

Adjective
  1. (móng, guốc) bị chẻ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự