cloven
/kli:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chẻ ra, tách đôi, có khe hở: "cloven" mô tả một thứ gì đó bị tách ra hoặc chia làm hai phần, thường là do một vết nứt hoặc khe hở sâu. Nghĩa này thường được dùng để miêu tả móng guốc của một số loài động vật như dê, cừu, hươu.
- Bị bổ đôi: Chỉ trạng thái của một vật (thường là gỗ, đá) đã bị chẻ hoặc bổ làm đôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The goat has cloven hooves. (Con dê có móng guốc chẻ đôi.)
- He split the log with an axe, leaving a cloven piece of wood. (Anh ta bổ khúc gỗ bằng rìu, để lại một mảnh gỗ bị chẻ đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to show the cloven hoof" (thành ngữ): để lộ bản chất xấu xa hoặc thực sự (xuất phát từ hình ảnh con quỷ có móng guốc chẻ).
- His kindness was just an act; he finally showed the cloven hoof when he stole the money. (Sự tử tế của hắn chỉ là giả vờ; cuối cùng hắn đã lộ bản chất xấu xa khi ăn cắp tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleave (động từ): chẻ, bổ, tách ra.
- He used a wedge to cleave the rock. (Anh ta dùng một cái nêm để bổ tảng đá.)
- Cleft (tính từ/quá khứ phân từ của 'cleave'): bị nứt, bị tách ra.
- He has a cleft chin. (Anh ấy có cằm chẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Split: tách ra, chẻ ra.
- Divided: bị chia ra.
- Bisected: bị chia đôi.
Thành ngữ liên quan
- Cloven hoof/foot: móng guốc chẻ (thường liên quan đến hình tượng ma quỷ hoặc các loài động vật móng guốc chẵn).
- In many myths, the devil is depicted with cloven hooves. (Trong nhiều thần thoại, ác quỷ được miêu tả với móng guốc chẻ.)
ngoại động từ clove, cleft, cleft, cloven
- chẻ, bổ
- to cleave a block of wood in twobổ đôi khúc gỗ
- rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông)
- to cleave the wavesrẽ sóng
- to cleave [one's way through] the crowdrẽ đám đông
- chia ra, tách ra
nội động từ
- chẻ, bổ, tách ra
- this wood cleaves easilycủi này để chẻ
Idioms
- to show the cloven hoof(xem) hoof
nội động từ clave, cleaved, cleaved
- (+ to) trung thành với
- to cleave to the partytrung thành với đảng
- to cleave to principlestrung thành với nguyên tắc
- cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy