biteplate
Định nghĩa
Danh từ:
- Máng cắn (nha khoa): "biteplate" là một thiết bị nha khoa có thể tháo rời, được đeo trên vòm miệng, dùng cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Nha sĩ khuyên tôi đeo một máng cắn để giúp giảm nghiến răng.)
- (Cô ấy đeo máng cắn mỗi tối để ngăn đau hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust a biteplate": điều chỉnh máng cắn.
- The orthodontist adjusted the biteplate to improve my bite alignment. (Bác sĩ chỉnh nha đã điều chỉnh máng cắn để cải thiện khớp cắn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bite (n): vết cắn, khớp cắn.
- A proper bite is essential for chewing. (Khớp cắn đúng rất quan trọng cho việc nhai.)
- Plate (n): tấm, đĩa; trong nha khoa, "plate" chỉ một miếng đệm hoặc thiết bị.
Từ đồng nghĩa
- Splint (n): thanh nẹp (nha khoa), thường dùng cho mục đích tương tự.
- The dentist made a splint to protect my teeth. (Nha sĩ đã làm một thanh nẹp để bảo vệ răng của tôi.)
- Mouthguard (n): dụng cụ bảo vệ miệng, nhưng thường dùng trong thể thao, không nhất thiết là thiết bị chẩn đoán.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "biteplate".