body-build
Định nghĩa
Danh từ: - Thể trạng, tạng người: "body-build" chỉ cấu trúc và hình dạng tổng thể của cơ thể con người, bao gồm các yếu tố như kích thước, tỷ lệ, và sự phân bố cơ bắp, mỡ. Từ này thường được dùng trong y học, thể thao hoặc dinh dưỡng để mô tả kiểu hình thể của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Thể trạng của anh ấy lý tưởng cho môn cử tạ.)
- (Các môn thể thao khác nhau đòi hỏi các tạng người khác nhau.)
- (Cô ấy có tạng người mảnh mai, điều này khiến cô ấy trở thành một vận động viên chạy giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"body-build type": loại thể trạng (ví dụ: ectomorph, mesomorph, endomorph).
- Ectomorph is a body-build type characterized by a lean and thin physique. (Ectomorph là một loại thể trạng đặc trưng bởi vóc dáng gầy và thon thả.)
"to determine one's body-build": xác định thể trạng của ai đó.
- The trainer will determine your body-build before creating a fitness plan. (Huấn luyện viên sẽ xác định thể trạng của bạn trước khi lập kế hoạch tập luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Bodybuilding (danh từ): môn thể hình (tập luyện để phát triển cơ bắp).
- He is passionate about bodybuilding. (Anh ấy đam mê môn thể hình.)
- Body builder (danh từ): người tập thể hình.
- Professional body builders have impressive muscle mass. (Các vận động viên thể hình chuyên nghiệp có khối lượng cơ bắp ấn tượng.)
- Built (tính từ): có thể trạng (dùng trong cụm như "well-built" - thể trạng tốt).
- She is naturally well-built for gymnastics. (Cô ấy có thể trạng tự nhiên tốt cho môn thể dục dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
- Physique: thể chất, vóc dáng (thường nhấn mạnh vẻ ngoài cơ bắp).
- His physique is impressive after years of training. (Thể chất của anh ấy thật ấn tượng sau nhiều năm tập luyện.)
- Constitution: thể trạng, sức khỏe tổng thể (dùng trong ngữ cảnh y học).
- She has a strong constitution and rarely gets sick. (Cô ấy có thể trạng khỏe mạnh và hiếm khi bị bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "body-build". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "build" trong ngữ cảnh: - Build up: xây dựng, phát triển (cơ thể). - He needs to build up his body-build for the competition. (Anh ấy cần xây dựng thể trạng của mình cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- (to have) a body-build like a brick outhouse: (không trang trọng) có thân hình cường tráng, vạm vỡ.
- After months of training, he has a body-build like a brick outhouse. (Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy có thân hình cường tráng như một pháo đài.)