bittern
/'bitə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Con vạc: Một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), thường có kích thước nhỏ gọn hơn, lông màu nâu vàng hoặc nâu sọc, sống ở các vùng đầm lầy và có tập tính kiếm ăn về đêm. Tiếng kêu của nó đặc trưng, trầm và vang xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We heard the distinctive boom of a bittern in the marsh at dusk. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng vang xa của một con vạc trong đầm lầy lúc hoàng hôn.)
- The Eurasian bittern is a master of camouflage among the reeds. (Con vạc Âu Á là bậc thầy ngụy trang giữa những đám lau sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As solitary as a bittern": Cô độc như một con vạc (thành ngữ so sánh dựa trên tập tính sống đơn độc và ẩn mình của loài chim này).
- The old man lived in the cabin, as solitary as a bittern. (Ông lão sống trong căn nhà gỗ, cô độc như một con vạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Heron (n): Con diệc, cò. (Đây là tên gọi chung cho họ chim lớn hơn mà "bittern" thuộc về).
- Egret (n): Con cò trắng, diệc trắng. (Một loài chim cùng họ, thường có bộ lông trắng).
Từ đồng nghĩa
- Marsh heron: Diệc đầm lầy. (Cụm từ mô tả môi trường sống của loài chim này).