bittern

/'bitə:n/
Học thuật
Thân thiện
bittern

The bittern stands motionless among the reeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Con vạc: Một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), thường kích thước nhỏ gọn hơn, lông màu nâu vàng hoặc nâu sọc, sốngcác vùng đầm lầy tập tính kiếm ăn về đêm. Tiếng kêu của đặc trưng, trầm vang xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We heard the distinctive boom of a bittern in the marsh at dusk. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng vang xa của một con vạc trong đầm lầy lúc hoàng hôn.)
    • The Eurasian bittern is a master of camouflage among the reeds. (Con vạc Âu Á bậc thầy ngụy trang giữa những đám lau sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As solitary as a bittern": độc như một con vạc (thành ngữ so sánh dựa trên tập tính sống đơn độc ẩn mình của loài chim này).
    • The old man lived in the cabin, as solitary as a bittern. (Ông lão sống trong căn nhà gỗ, độc như một con vạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Heron (n): Con diệc, . (Đây tên gọi chung cho họ chim lớn hơn "bittern" thuộc về).
  • Egret (n): Con trắng, diệc trắng. (Một loài chim cùng họ, thường bộ lông trắng).
Từ đồng nghĩa
  • Marsh heron: Diệc đầm lầy. (Cụm từ mô tả môi trường sống của loài chim này).
bittern

The bittern stands motionless among the reeds.

danh từ
  1. (động vật học) con vạc

Từ gần giống

Từ chứa "bittern"