bitterness

/'bitənis/
danh từ
  1. vị đắng
  2. sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ
  3. sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt
  4. sự rét buốt (gió...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bitterness"

bitterness
The child made a face at the bitterness of the dark chocolate.