bitterness

/'bitənis/
Học thuật
Thân thiện
bitterness

The child made a face at the bitterness of the dark chocolate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị đắng: Cảm giác vị giác khó chịu, sắc nét, giống như vị của cà phê đen, bưởi, hoặc mật.
    • Sự cay đắng, sự chua xót: Trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, thường sự pha trộn giữa tức giận, đau khổ thất vọng sâu sắc.
    • Sự chua cay, sự gay gắt: Tính chất khắc nghiệt, ác ý hoặc thiếu thiện chí trong thái độ, lời nói hoặc hành động.
    • Sự khắc nghiệt, sự buốt giá: Tính chất khó chịu, dữ dội của điều kiện tự nhiên, như cái lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vị đắng):

    • The bitterness of the dark chocolate was intense. (Vị đắng của sô cô la đen rất mạnh.)
    • She detected a hint of bitterness in the herbal tea. ( ấy nhận thấy một chút vị đắng trong trà thảo mộc.)
  • Danh từ (Cảm xúc cay đắng):

    • He spoke with bitterness about his lost opportunity. (Anh ta nói với sự cay đắng về cơ hội đã mất của mình.)
    • There was deep bitterness in her heart after the betrayal. ( một sự cay đắng sâu sắc trong lòng ấy sau sự phản bội.)
  • Danh từ (Lời nói/Thái độ gay gắt):

    • Her reply was full of bitterness. (Câu trả lời của ấy đầy sự chua cay.)
    • The debate was marked by unusual bitterness. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi sự gay gắt khác thường.)
  • Danh từ (Điều kiện khắc nghiệt):

    • The bitterness of the winter wind cut through his coat. (Sự buốt giá của gió mùa đông xuyên qua áo khoác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To the point of bitterness": đến mức độ cay đắng, chua xót.

    • Their rivalry had grown to the point of bitterness. (Sự cạnh tranh của họ đã phát triển đến mức độ cay đắng.)
  • "A trace/core of bitterness": một chút/hạt nhân của sự cay đắng.

    • Despite his smile, there was a trace of bitterness in his voice. (Bất chấp nụ cười của anh ấy, vẫn một chút cay đắng trong giọng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter (tính từ): đắng; cay đắng, chua xót; gay gắt; buốt giá.

    • a bitter taste (một vị đắng), a bitter argument (một cuộc tranh cãi gay gắt).
  • Bitterly (trạng từ): một cách cay đắng, dữ dội.

    • She cried bitterly. ( ấy khóc một cách cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị đắng: Acridity, acridness.
  • Sự cay đắng (cảm xúc): Resentment, rancor, acrimony, animosity.
  • Sự gay gắt: Virulence, harshness, severity.
  • Sự khắc nghiệt: Severity, harshness, frigidity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'bitterness')

Thành ngữ liên quan
  • A bitter pill (to swallow): Một viên thuốc đắng (phải nuốt) - chỉ một sự thật hoặc tình huống khó chấp nhận.

    • Losing the championship was a bitter pill to swallow. (Thua chứcđịch một viên thuốc đắng khó nuốt.)
  • To the bitter end: Cho đến cùng, cho đến phút cuối cùng (thường chỉ một kết cục khó khăn hoặc thất bại).

    • They fought the legal battle to the bitter end. (Họ đã chiến đấu trong vụ kiện cho đến phút cuối cùng.)
bitterness

The child made a face at the bitterness of the dark chocolate.

danh từ
  1. vị đắng
  2. sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ
  3. sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt
  4. sự rét buốt (gió...)