bitterness
/'bitənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị đắng: Cảm giác vị giác khó chịu, sắc nét, giống như vị của cà phê đen, bưởi, hoặc mật.
- Sự cay đắng, sự chua xót: Trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, thường là sự pha trộn giữa tức giận, đau khổ và thất vọng sâu sắc.
- Sự chua cay, sự gay gắt: Tính chất khắc nghiệt, ác ý hoặc thiếu thiện chí trong thái độ, lời nói hoặc hành động.
- Sự khắc nghiệt, sự buốt giá: Tính chất khó chịu, dữ dội của điều kiện tự nhiên, như cái lạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vị đắng):
- The bitterness of the dark chocolate was intense. (Vị đắng của sô cô la đen rất mạnh.)
- She detected a hint of bitterness in the herbal tea. (Cô ấy nhận thấy một chút vị đắng trong trà thảo mộc.)
Danh từ (Cảm xúc cay đắng):
- He spoke with bitterness about his lost opportunity. (Anh ta nói với sự cay đắng về cơ hội đã mất của mình.)
- There was deep bitterness in her heart after the betrayal. (Có một sự cay đắng sâu sắc trong lòng cô ấy sau sự phản bội.)
Danh từ (Lời nói/Thái độ gay gắt):
- Her reply was full of bitterness. (Câu trả lời của cô ấy đầy sự chua cay.)
- The debate was marked by unusual bitterness. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi sự gay gắt khác thường.)
Danh từ (Điều kiện khắc nghiệt):
- The bitterness of the winter wind cut through his coat. (Sự buốt giá của gió mùa đông xuyên qua áo khoác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To the point of bitterness": đến mức độ cay đắng, chua xót.
- Their rivalry had grown to the point of bitterness. (Sự cạnh tranh của họ đã phát triển đến mức độ cay đắng.)
"A trace/core of bitterness": một chút/hạt nhân của sự cay đắng.
- Despite his smile, there was a trace of bitterness in his voice. (Bất chấp nụ cười của anh ấy, vẫn có một chút cay đắng trong giọng nói.)
Biến thể và từ gần giống
Bitter (tính từ): đắng; cay đắng, chua xót; gay gắt; buốt giá.
- a bitter taste (một vị đắng), a bitter argument (một cuộc tranh cãi gay gắt).
Bitterly (trạng từ): một cách cay đắng, dữ dội.
- She cried bitterly. (Cô ấy khóc một cách cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Vị đắng: Acridity, acridness.
- Sự cay đắng (cảm xúc): Resentment, rancor, acrimony, animosity.
- Sự gay gắt: Virulence, harshness, severity.
- Sự khắc nghiệt: Severity, harshness, frigidity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'bitterness')
Thành ngữ liên quan
A bitter pill (to swallow): Một viên thuốc đắng (phải nuốt) - chỉ một sự thật hoặc tình huống khó chấp nhận.
- Losing the championship was a bitter pill to swallow. (Thua chức vô địch là một viên thuốc đắng khó nuốt.)
To the bitter end: Cho đến cùng, cho đến phút cuối cùng (thường chỉ một kết cục khó khăn hoặc thất bại).
- They fought the legal battle to the bitter end. (Họ đã chiến đấu trong vụ kiện cho đến phút cuối cùng.)
danh từ
- vị đắng
- sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ
- sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt
- sự rét buốt (gió...)