bituminize
Định nghĩa
Động từ: - Xử lý bằng bitum: "bituminize" có nghĩa là phủ, tẩm, hoặc trộn một vật liệu (thường là trong xây dựng hoặc công nghiệp) với bitum (một loại chất kết dính màu đen, nhớt, có nguồn gốc từ dầu mỏ) để làm cho nó không thấm nước, bền hơn hoặc có tính chịu nhiệt tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- the wooden poles to protect them from moisture.* (Các công nhân xử lý các cọc gỗ bằng bitum để bảo vệ chúng khỏi độ ẩm.)
- road surfaces to increase their durability.* (Các kỹ sư thường xử lý bề mặt đường bằng bitum để tăng độ bền của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bituminize a surface": phủ một lớp bitum lên bề mặt.
- The company decided to bituminize the roof to prevent leaks. (Công ty quyết định phủ bitum lên mái nhà để ngăn rò rỉ.)
- "bituminized fabric": vải đã được tẩm bitum (thường dùng trong cách nhiệt hoặc chống thấm).
- Bituminized fabric is commonly used in underground construction. (Vải tẩm bitum thường được sử dụng trong xây dựng ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bituminization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc xử lý bằng bitum.
- The bituminization of the pipeline ensured its long-term protection. (Việc xử lý đường ống bằng bitum đảm bảo sự bảo vệ lâu dài cho nó.)
- Bituminous (tính từ): có chứa hoặc liên quan đến bitum.
- Bituminous coal is a type of coal that contains a high amount of bitumen. (Than bitum là một loại than có chứa hàm lượng bitum cao.)
Từ đồng nghĩa
- Treat with bitumen: xử lý bằng bitum (mô tả trực tiếp hành động).
- Coat with asphalt: phủ bằng nhựa đường (asphalt là một dạng bitum phổ biến trong xây dựng đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến: "bituminize" là một động từ chuyên ngành, thường được dùng ở dạng chủ động hoặc bị động mà không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và xây dựng, không có thành ngữ liên quan.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống