biturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Say xỉn, say bí tỉ: "se biturer" là một động từ thông tục dùng để chỉ việc uống rượu đến mức say mèm, say không còn kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est complètement bituré hier soir. (Anh ấy đã say bí tỉ tối qua.)
    • Attention à ne pas te biturer avant la fin de la fête. (Cẩn thận đừng say xỉn trước khi bữa tiệc kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bituré": đang trong tình trạng say xỉn.
    • Il est encore bituré de la veille. (Anh ta vẫn còn say từ hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Biture (danh từ, thông tục): cơn say, tình trạng say xỉn.

    • Il a une sacrée biture ! (Hắn ta đang một cơn say khủng khiếp!)
  • Se bourrer la gueule (thông tục, rất thô lỗ): say khướt, say nhừ tử (nghĩa tương đương nhưng thô tục hơn nhiều).

  • Être ivre (trang trọng/trung lập hơn): say rượu.
  • Être saoul (thông tục): say.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Se prendre une cuite: say nhừ.
  • Se murger: say khướt.
  • Se mettre minable: say đến mức thảm hại.
Lưu ý sử dụng
  • "Se biturer" là một từ rất thông tục, chỉ nên dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè thân thiết. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
  • Đâymột từ thuộc ngôn ngữ thông tục (langage familier), thể hiện mức độ say rất cao thường mang sắc thái tiêu cực.
tự động từ
  1. (thông tục) như bitturer (se)

Từ gần giống

Từ chứa "biturer"