bivalent
/'dai'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) (Có) hóa trị hai: Từ dùng để chỉ một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng kết hợp với hai nguyên tử hydro hoặc có thể thay thế hai nguyên tử hydro trong một hợp chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'oxygène est un élément bivalent dans l'eau (H₂O). (Oxy là một nguyên tố có hóa trị hai trong nước (H₂O).)
- Ce radical est bivalent et peut former deux liaisons chimiques. (Gốc tự do này có hóa trị hai và có thể tạo thành hai liên kết hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong di truyền học, "bivalent" có thể đề cập đến một cặp nhiễm sắc thể tương đồng kết hợp với nhau trong quá trình giảm phân.
- Les chromosomes forment des bivalents pendant la méiose. (Các nhiễm sắc thể tạo thành các thể lưỡng trị trong quá trình giảm phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bivalence (danh từ): Tính chất có hóa trị hai; trạng thái lưỡng trị.
- La bivalence de cet ion est cruciale pour sa réactivité. (Tính chất hóa trị hai của ion này rất quan trọng cho phản ứng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Divalent: (có) hóa trị hai (thường được dùng thay thế trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "bivalent".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bivalent".
tính từ
- (hóa học) (có) hóa trị hai