biweekly

/'bai'wi:kli/
tính từ & phó từ
  1. một tuần hai lần
  2. hai tuần một lần
danh từ
  1. tạp chí (báo...) ra hai tuần một kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

biweekly
The team holds a biweekly meeting every other Tuesday.