biểu

  1. tableau; table; état
    • Biểu giá
      tableau de prix; tarif
    • Biểu niên đại
      table chronologique
    • Biểu kế toán
      état de compte
  2. (arch.) placet au roi
    • Dâng biểu
      présenter un placet au roi
  3. (dialecte) như bảo
    • Biểu đến
      dites-lui de venir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

biểu
Một học sinh đang nhìn chăm chú vào biểu đồ trên bảng.