black cat

black cat

A black cat crosses the path on a moonlit night.

Định nghĩa

Danh từ: Mèo đen
- Mèo đen: Chỉ một con mèo bộ lông màu đen hoàn toàn. Đây một cụm từ ghép giữa "black" (màu đen) "cat" (con mèo).
- Lưu ý: Trong văn hóa phương Tây, "black cat" thường gắn liền với mê tín như điềm xấu (ở Mỹ) hoặc điềm may (ở Anh), nhưng điều này không thay đổi nghĩa cơ bản của từ.

dụ sử dụng
  • (Tôi thấy một con mèo đen băng qua đường sáng nay.)
  • ( ấy nhận nuôi một con mèo đen từ trại động vật.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, mèo đen được coi biểu tượng của may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black cat" trong thành ngữ:
    • "A black cat crossing your path": Một điềm báo (thường xấu) trong mê tín.
      • He cancelled his trip because a black cat crossed his path. (Anh ấy hủy chuyến đi một con mèo đen băng qua đường anh ấy.)
  • "Black cat" trong văn học:
    • "The Black Cat" một truyện ngắn nổi tiếng của Edgar Allan Poe, kể về một con mèo đen gây ra bi kịch.
      • I read "The Black Cat" by Edgar Allan Poe last night. (Tôi đã đọc truyện "Con mèo đen" của Edgar Allan Poe tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Black cat (cụm từ) không biến thể riêng, nhưng các từ liên quan:
    • Black kitten (n): mèo con màu đen.
      • The black kitten is very playful. (Chú mèo con màu đen rất hiếu động.)
    • Black fur (n): lông màu đen.
      • The black cat's fur is soft and shiny. (Bộ lông của con mèo đen mềm mại bóng mượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal cat (n): mèo đen (thường dùng trong văn phong thơ ca hoặc ẩn dụ).
    • A coal cat sat silently in the dark room. (Một con mèo đen ngồi im lặng trong căn phòng tối.)
  • Ebony feline (n): mèo đen (cách nói trang trọng, văn học).
    • The ebony feline moved gracefully through the night. (Con mèo đen di chuyển uyển chuyển trong màn đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "black cat" danh từ, nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To see a black cat: nhìn thấy mèo đen.
      • Many people avoid seeing a black cat before a journey. (Nhiều người tránh nhìn thấy mèo đen trước một chuyến đi.)
    • To adopt a black cat: nhận nuôi mèo đen.
      • She decided to adopt a black cat from the rescue center. ( ấy quyết định nhận nuôi một con mèo đen từ trung tâm cứu hộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Black cat" không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong các câu nói mê tín:
    • "A black cat crossing your path brings bad luck." (Một con mèo đen băng qua đường bạn mang lại điềm xấu.)
    • "In the UK, a black cat is considered lucky." (Ở Anh, mèo đen được coi may mắn.)