black mark
/'blæk'mɑ:kit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết đen, vết nhơ, điểm xấu: Một sự ghi nhận tiêu cực hoặc đánh giá không tốt về hành vi, thành tích hoặc danh tiếng của một người hoặc tổ chức. Nó thường là kết quả của một sai lầm hoặc sự cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Being late for the important meeting was a black mark against his record. (Việc đến muộn trong cuộc họp quan trọng là một vết đen trong hồ sơ của anh ta.)
- The company received a black mark for its poor environmental practices. (Công ty nhận một vết nhơ vì những hoạt động môi trường yếu kém.)
- Forgetting the client's name was a black mark on an otherwise perfect presentation. (Việc quên tên khách hàng là một điểm xấu trong một bài thuyết trình vốn dĩ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a black mark against one's name": có một vết nhơ trong danh tiếng của ai đó.
- The scandal left a permanent black mark against the politician's name. (Vụ bê bối để lại một vết nhơ vĩnh viễn trong danh tiếng của chính trị gia đó.)
"to put/get a black mark on something": tạo ra/gánh chịu một điểm xấu cho điều gì đó.
- This failure will put a black mark on the team's project history. (Thất bại này sẽ tạo ra một vết đen trong lịch sử dự án của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blacklist (n/v): Danh sách đen; đưa vào danh sách đen. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt, không phải là biến thể của "black mark").
- Stain (n): Vết bẩn, vết nhơ (nghĩa bóng).
- Blemish (n): Vết tì, khuyết điểm.
Từ đồng nghĩa
- Demerit: Điểm trừ, khuyết điểm.
- Discredit: Sự mang tiếng xấu, sự mất uy tín.
- Smirch: Vết nhơ, vết bẩn (danh tiếng).
Thành ngữ liên quan
- A blot on one's escutcheon: (Thành ngữ) Một vết nhơ trên huy hiệu gia tộc, ý chỉ một điều xấu hổ cho danh dự gia đình hoặc cá nhân. Nghĩa tương tự như "black mark" nhưng trang trọng và cổ điển hơn.
- His arrest was a blot on the family's escutcheon. (Việc anh ta bị bắt là một vết nhơ cho danh dự gia đình.)
danh từ
- vết đen, vết nhơ (đối với tên tuổi, danh dự)