black sea
Danh từ riêng: - Biển Đen: Một vùng biển nằm giữa châu Âu và châu Á, được bao quanh bởi các quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ, Bulgaria, Romania, Ukraina, Nga và Gruzia. Đây là một khu nghỉ dưỡng nổi tiếng đối với người dân Đông Âu nhờ khí hậu ôn hòa và cảnh quan ven biển.
- (Biển Đen là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch từ Đông Âu.)
- (Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã đi qua Biển Đen.)
- (Biển Đen kết nối với Địa Trung Hải qua eo biển Bosporus.)
- "the Black Sea region": khu vực Biển Đen, thường dùng để chỉ các quốc gia và vùng lãnh thổ ven biển này.
- The Black Sea region has a rich cultural heritage. (Khu vực Biển Đen có một di sản văn hóa phong phú.)
- "Black Sea Fleet": Hạm đội Biển Đen, lực lượng hải quân của Nga hoạt động tại đây.
- The Black Sea Fleet is based in Sevastopol. (Hạm đội Biển Đen có căn cứ tại Sevastopol.)
- Black Sea bass (danh từ): cá vược Biển Đen, một loài cá sống ở vùng biển này.
- Black Sea bass is a popular seafood in local cuisine. (Cá vược Biển Đen là một món hải sản phổ biến trong ẩm thực địa phương.)
- Black Sea coast (danh từ): bờ biển Biển Đen.
- The Black Sea coast is lined with beautiful beaches. (Bờ biển Biển Đen có nhiều bãi biển đẹp.)
- Euxine Sea (tên cổ của Biển Đen trong tiếng Hy Lạp và La Mã).
- The ancient Greeks called it the Euxine Sea. (Người Hy Lạp cổ đại gọi nó là Biển Euxine.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Black Sea". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý, có thể dùng: - Sail across the Black Sea: đi thuyền qua Biển Đen. - They sailed across the Black Sea to reach Istanbul. (Họ đi thuyền qua Biển Đen để đến Istanbul.)
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "Black Sea". Tuy nhiên, "Black Sea" đôi khi xuất hiện trong thành ngữ mô tả sự bí ẩn hoặc u tối: - "as dark as the Black Sea": tối như Biển Đen, dùng để chỉ một nơi rất tối tăm. - The cave was as dark as the Black Sea. (Hang động tối như Biển Đen.)