black-and-blue

Học thuật
Thân thiện
black-and-blue

The child has a black-and-blue bruise on his knee from falling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đổi màu do máu đông dưới da; bầm tím, thâm tím: Mô tả tình trạng da bị thương, thường do va đập mạnh, khiến các mạch máu nhỏ dưới da vỡ ra máu tụ lại, tạo thành các vết màu xanh đen hoặc tím.
dụ sử dụng
  • ( ấy ngã xe đạp cánh tay bị bầm tím.)
  • (Sau vụ tai nạn, anh ấy một vết thâm tím trên chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be beaten black and blue": bị đánh cho thâm tím cả người, một cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vết thương.
    • The victim was found beaten black and blue. (Nạn nhân được tìm thấy trong tình trạng bị đánh thâm tím cả người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruise (n/v): Vết bầm tím / làm bầm tím. Đây từ phổ biến hơn để chỉ cùng hiện tượng.
    • He has a bruise on his knee. (Anh ấy một vết bầm tím trên đầu gối.)
  • Discolored (adj): Bị đổi màu (nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân khác ngoài chấn thương).
Từ đồng nghĩa
  • Bruised: bị bầm tím.
  • Livid: thâm tím (thường chỉ màu sắc xám xịt hoặc tím tái của vết bầm).
Thành ngữ liên quan
  • "Black and blue" có thể được dùng như một thành ngữ cố định để mô tả tình trạng bị bầm dập nghiêm trọng, không chỉ về thể xác đôi khi còn về tinh thần (trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • He argued with her until he was black and blue in the face, but she wouldn't listen. (Anh ấy tranh cãi với ấy cho đến khi mặt mày tím tái ( tức giận), nhưng ấy vẫn không chịu nghe.)
black-and-blue

The child has a black-and-blue bruise on his knee from falling.

Adjective
  1. bị đổi màu do máu đông dưới da; bầm tím, thâm tím
    • beaten black and blue
      bị đánh cho thâm tím

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự