blaireau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Con lửng: Một loài động vật có vú, ăn đêm, thuộc họ chồn, có thân hình mập mạp, chân ngắn và thường có sọc đen trắng trên mặt.
- Bút lông lửng: Một loại bút vẽ hoặc bút trang điểm được làm từ lông của con lửng, nổi tiếng vì độ mềm mại và khả năng giữ nước tốt.
- Chổi cạo râu: Một dụng cụ nhỏ, thường có cán, dùng để phết xà phòng cạo râu lên mặt trước khi cạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blaireau est un animal nocturne. (Con lửng là một loài động vật ăn đêm.)
- Il utilise un blaireau de grande qualité pour appliquer sa mousse à raser. (Anh ấy dùng một chiếc chổi cạo râu chất lượng cao để thoa bọt cạo râu.)
- Ce pinceau est fait avec du poil de blaireau. (Cây cọ vẽ này được làm từ lông lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être têtu comme un blaireau": Cứng đầu cứng cổ như một con lửng (thành ngữ chỉ người rất bướng bỉnh).
- Arrête de discuter, tu es têtu comme un blaireau ! (Đừng tranh cãi nữa, cậu cứng đầu cứng cổ như một con lửng ấy!)
"Pauvre blaireau !": Tội nghiệp đồ ngốc! / Tội nghiệp thằng khờ! (một cách chế giễu nhẹ nhàng hoặc tỏ lòng thương hại).
- Il a encore perdu ses clés, pauvre blaireau ! (Nó lại làm mất chìa khóa rồi, tội nghiệp đồ ngốc!)
Biến thể và từ gần giống
Blaireauter (động từ, thông tục): Cạo râu.
- Je vais me blaireauter avant la réunion. (Tôi sẽ đi cạo râu trước cuộc họp.)
Blaireauté (tính từ, thông tục): Bị lừa, bị hớ.
- Je me sens complètement blaireauté après cet achat. (Tôi cảm thấy hoàn toàn bị hớ sau vụ mua hàng này.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "chổi cạo râu": Pinceau à barbe.
- Pour le sens "con lửng": Taxidéridé (tên khoa học họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire blaireauter (thông tục): Bị lừa, bị chơi xỏ.
- Fais attention, tu vas te faire blaireauter si tu signes sans lire. (Cẩn thận đấy, cậu sẽ bị lừa nếu ký mà không đọc.)
Thành ngữ liên quan
- "C’est un fin blaireau": Hắn là một tay láu cá / một kẻ xảo quyệt.
- Ne lui fais pas confiance, c’est un fin blaireau. (Đừng tin hắn, hắn là một tay láu cá.)
{{blaireau}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con lửng
- bút lông lửng
- chổi cạo râu