blaireau

{{blaireau}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con lửng
  2. bút lông lửng
  3. chổi cạo râu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blaireau"

blaireau
Le blaireau sort de son terrier au crépuscule.