blair

Học thuật
Thân thiện
blair

Un homme se mouche le blair avec un mouchoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mũi: Trong tiếng lóng thông tục, "blair" dùng để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt.
    • Mặt: Trong tiếng lóng thông tục, "blair" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un gros blair. (Hắn ta cái mũi to.)
    • Montre-moi ton blair ! (Cho tao xem cái mặt mày nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se peter le blair": tự đánh vào mặt mình, tự làm mình xấu hổ (nghĩa bóng).
    • Il s'est pété le blair en racontant cette histoire. (Hắn tự làm xấu mặt mình khi kể câu chuyện đó.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "blair" là tiếng lóng thông tục, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói, không trang trọng.
  • Nên tránh dùng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc nghề nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Blairer (động từ, thông tục): ngửi, đánh hơi.
    • Le chien blaire la piste. (Con chó đánh hơi theo dấu vết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nez (danh từ giống đực): mũi (từ thông dụng, trung lập).
  • Figure (danh từ giống cái): mặt, bộ mặt (có thể dùng theo nghĩa trung lập hoặc tiêu cực).
  • Trompe (danh từ giống cái, thông tục): mũi (nghĩa bóng, chỉ mũi to).
blair

Un homme se mouche le blair avec un mouchoir.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) mũi
  2. (thông tục) mặt