blair
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũi: Trong tiếng lóng thông tục, "blair" dùng để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt.
- Mặt: Trong tiếng lóng thông tục, "blair" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un gros blair. (Hắn ta có cái mũi to.)
- Montre-moi ton blair ! (Cho tao xem cái mặt mày nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se peter le blair": tự đánh vào mặt mình, tự làm mình xấu hổ (nghĩa bóng).
- Il s'est pété le blair en racontant cette histoire. (Hắn tự làm xấu mặt mình khi kể câu chuyện đó.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "blair" là tiếng lóng thông tục, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói, không trang trọng.
- Nên tránh dùng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc nghề nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Blairer (động từ, thông tục): ngửi, đánh hơi.
- Le chien blaire la piste. (Con chó đánh hơi theo dấu vết.)
Từ đồng nghĩa
- Nez (danh từ giống đực): mũi (từ thông dụng, trung lập).
- Figure (danh từ giống cái): mặt, bộ mặt (có thể dùng theo nghĩa trung lập hoặc tiêu cực).
- Trompe (danh từ giống cái, thông tục): mũi (nghĩa bóng, chỉ mũi to).
danh từ giống đực
- (thông tục) mũi
- (thông tục) mặt