blandishment

/'blændiʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
blandishment

The salesperson used blandishment to charm the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xu nịnh, sự tán tỉnh lấy lòng: Hành động hoặc lời nói ngọt ngào, dễ chịu nhằm mục đích thuyết phục, lấy lòng hoặc làm cho ai đó đồng ý với mình, thường không chân thành.
    • (Thường dùng số nhiều: blandishments) Lời nịnh hót, lời tán tỉnh: Những lời lẽ tính toán, dùng sự quyến rũ hoặc tâng bốc để gây ảnh hưởng đến người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):

    • He was immune to her blandishment. (Anh ấy miễn nhiễm với sự xu nịnh của ta.)
    • The blandishment in his voice was obvious. (Sự tán tỉnh lấy lòng trong giọng nói của anh ta thật rõ ràng.)
  • Danh từ (số nhiều):

    • She resisted all his blandishments. ( ấy kháng cự lại tất cả những lời nịnh hót của anh ta.)
    • The salesman's blandishments failed to convince the cautious customer. (Những lời tán tỉnh của người bán hàng đã không thuyết phục được vị khách hàng thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To resort to blandishment": phải dùng đến lời nịnh hót.

    • When arguments failed, he resorted to blandishment. (Khi lẽ thất bại, anh ta đã phải dùng đến lời nịnh hót.)
  • "To be susceptible to blandishment": dễ bị ảnh hưởng bởi lời nịnh nọt.

    • Politicians are often susceptible to blandishment. (Các chính trị gia thường dễ bị ảnh hưởng bởi lời nịnh nọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blandish (động từ): nịnh nọt, tán tỉnh lấy lòng.

    • He tried to blandish the manager with compliments. (Anh ta cố gắng nịnh nọt người quản lý bằng những lời khen.)
  • Blandishing (tính từ): tính chất nịnh hót, tán tỉnh.

    • She gave him a blandishing smile. ( ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy vẻ tán tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattery: sự nịnh hót, sự tâng bốc.
  • Cajolery: sự dụ dỗ ngon ngọt, sự tán tỉnh.
  • Coaxing: sự dỗ dành, sự khuyên ngọt.
Từ trái nghĩa
  • Criticism: sự chỉ trích.
  • Insult: sự xúc phạm, lời lăng mạ.
  • Threat: sự đe dọa.
Thành ngữ liên quan
  • "Sugar-coated words" (thành ngữ tương đương trong tiếng Việt): Lời đường mật, lời ngon ngọt bề ngoài.
    • Don't be fooled by his sugar-coated words; they are just blandishments. (Đừng để bị lừa bởi những lời đường mật của hắn; chúng chỉ lời nịnh hót thôi.)
blandishment

The salesperson used blandishment to charm the customer.

danh từ
  1. sự xu nịnh
  2. ((thường) số nhiều) lời nịnh hót, lời tán tỉnh lấy lòng

Từ đồng nghĩa