cajolery

/kə'dʤouləri/
danh từ
  1. sự tán tỉnh, sự phỉnh phờ
  2. lời tán tỉnh, lời phỉnh phờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cajolery
She used gentle cajolery to convince her friend to join the outing.