palaver

/pə'lɑ:və/
Học thuật
Thân thiện
palaver

The two diplomats engaged in a lengthy palaver to resolve the issue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói ba hoa, lời nói rườm rà, vô nghĩa: Chỉ việc nói nhiều một cách không cần thiết, dài dòng thường không giá trị thực tế.
    • Cuộc thảo luận hoặc hội đàm dài dòng, phức tạp: Một cuộc trao đổi, đàm phán kéo dài, thường liên quan đến nhiều chi tiết thủ tục hoặc nghi thức.
    • Lời tán tỉnh, lời phỉnh phờ, lời dỗ ngọt: Lời nói ngọt ngào, tâng bốc nhằm thuyết phục hoặc lấy lòng ai đó.
  2. Động từ:

    • Nói ba hoa, nói dài dòng vô ích: Hành động nói chuyện một cách rườm rà, mất thời gian.
    • Tán tỉnh, phỉnh phờ, dỗ ngọt (ai đó): Hành động dùng lời lẽ ngọt ngào để thuyết phục hoặc lừa dối người khác.
    • Thảo luận, hội đàm dài dòng: Tham gia vào một cuộc trao đổi kéo dài phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I'm tired of all this bureaucratic palaver. (Tôi mệt mỏi với mớ lời nói quan liêu ba hoa này.)
    • After much palaver, they finally reached an agreement. (Sau một hồi hội đàm dài dòng, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận.)
    • He used sweet palaver to get what he wanted. (Hắn dùng lời dỗ ngọt để đạt được điều mình muốn.)
  • Động từ:

    • Stop palavering and get to the point! (Đừng ba hoa nữa đi thẳng vào vấn đề đi!)
    • She tried to palaver him into lending her the money. ( ta cố gắng dỗ ngọt để anh ấy cho ta mượn tiền.)
    • The diplomats palavered for hours. (Các nhà ngoại giao đã thảo luận hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Much ado about nothing" / "A lot of palaver about nothing": Nhiều chuyện ồn ào về một điều không đáng kể.

    • The whole scandal turned out to be a lot of palaver about nothing. (Toàn bộ vụ bê bối hóa ra chỉ chuyện ồn ào về một điều chẳng đâu vào đâu.)
  • "Palaver on": Tiếp tục nói dài dòng về một chủ đề.

    • He palavered on about his travels for what felt like hours. (Anh ta cứ ba hoa về những chuyến du lịch của mình cảm giác như hàng giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palavering (danh động từ/động tính từ hiện tại): Hành động nói ba hoa, tán tỉnh.
    • His constant palavering was annoying. (Việc anh ta liên tục ba hoa thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Blather: Nói nhảm, nói huyên thiên.
    • Fuss: Sự ồn ào, om sòm.
    • Cajolery: Lời nịnh hót, tán tỉnh.
  • Động từ:
    • Blather: Nói nhảm nhí.
    • Cajole: Tán tỉnh, dỗ dành.
    • Prate: Nói huyên thiên, ba hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • All palaver and no action: Chỉ toàn nói suông, không hành động.
    • Don't trust his promises; he's all palaver and no action. (Đừng tin vào lời hứa của hắn; hắn chỉ toàn nói suông, không hành động đâu.)
palaver

The two diplomats engaged in a lengthy palaver to resolve the issue.

danh từ
  1. lời nói ba hoa
  2. lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh
  3. cuộc hội đàm (giữa thổ dân Châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...)
  4. (từ lóng) áp phe, chuyện làm ăn
danh từ
  1. cọc, cọc rào
  2. (thường), (nghĩa bóng) giới hạn
    • within the palaver of
      trong giới hạn
  3. vạch dọc giữa (trên huy hiệu)

Idioms

  • the [English] Pale
    phần đất đai Ai-len dưới sự thống trị của Anh