blasement

Học thuật
Thân thiện
blasement

Le blasement se lit sur son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chán chường: Trạng thái cảm thấy buồn chán, mất hứng thú, không còn thấy thú vị hay hấp dẫn với những điều từng khiến mình quan tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le blasement du public face à la répétition des scandales politiques est palpable. (Sự chán chường của công chúng trước sự lặp lại của các vụ bê bối chính trịrõ rệt.)
    • Son blasement se lit dans son regard indifférent. (Sự chán chường của anh ta thể hiện trong ánh mắt thờ ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le blasement": rơi vào trạng thái chán chường.
    • Après des années de luxe, il est tombé dans le blasement. (Sau nhiều năm hưởng thụ xa hoa, anh ta đã rơi vào sự chán chường.)
Biến thể từ gần giống
  • Blasé (tính từ): chán chường, thờ ơ, nhàm chán.
    • Une attitude blasée. (Một thái độ chán chường.)
Từ đồng nghĩa
  • Lassitude: sự mệt mỏi, chán nản.
  • Désintérêt: sự thiếu quan tâm, thờ ơ.
  • Ennui: nỗi buồn chán.
Từ trái nghĩa
  • Enthousiasme: sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Curiosité: sự tò mò, hiếu kỳ.
  • Émerveillement: sự ngạc nhiên thích thú.
blasement

Le blasement se lit sur son visage.

danh từ giống đực
  1. sự chán chường