placement

Học thuật
Thân thiện
placement

Le bureau de placement aide les chercheurs d'emploi à trouver un poste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tìm việc cho, sự giới thiệu việc làm: Chỉ hành động tìm kiếm hoặc sắp xếp một công việc cho ai đó.
    • Sự bán, sự tiêu thụ: Chỉ việc hàng hóa được bán ra hoặc được thị trường chấp nhận.
    • Sự bỏ vốn, sự đầu : Chỉ hành động đầu tiền bạc vào một lĩnh vực nào đó.
    • Sự xếp chỗ ngồi: Chỉ việc sắp xếp vị trí ngồi (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bureau s'occupe du placement des jeunes diplômés. (Văn phòng phụ trách việc tìm việc cho các sinh viên mới tốt nghiệp.)
    • Ce produit a un placement facile sur le marché. (Sản phẩm này khả năng tiêu thụ dễ dàng trên thị trường.)
    • Il a fait un placement judicieux en bourse. (Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu khôn ngoan trên thị trường chứng khoán.)
    • Le placement des invités à table est important. (Việc xếp chỗ ngồi cho khách mờibàn tiệcquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Placement de produits": Sự đưa sản phẩm vào thị trường, sự quảng bá sản phẩm.

    • La stratégie de placement de produits a été un succès. (Chiến lược đưa sản phẩm vào thị trường đã thành công.)
  • "Placement financier": Khoản đầu tài chính.

    • Il cherche un placement financier sûr. (Anh ấy đang tìm kiếm một khoản đầu tài chính an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Placer (động từ): Đặt, để, đầu .

    • Il faut placer l'argent à la banque. (Cần phải gửi tiền vào ngân hàng.)
  • Placeur (danh từ giống đực): Người môi giới, người giới thiệu việc làm.

    • Un placeur l'a aidé à trouver un emploi. (Một người môi giới đã giúp anh ta tìm được việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Emploi: Việc làm, công việc (đồng nghĩa với nghĩa "tìm việc").
  • Vente: Sự bán hàng (đồng nghĩa với nghĩa "tiêu thụ").
  • Investissement: Sự đầu (đồng nghĩa với nghĩa "bỏ vốn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "placement" trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "placer".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un bon placement: Có một vị trí đầu tốt, có một công việc tốt (tùy ngữ cảnh).
    • Avec son diplôme, il a trouvé un bon placement. (Với tấm bằng của mình, anh ấy đã tìm được một công việc tốt.)
placement

Le bureau de placement aide les chercheurs d'emploi à trouver un poste.

danh từ giống đực
  1. sự tìm việc cho
    • Bureau de placement
      sở tìm việc (giới thiệu chỗ làm việc)
  2. sự bán, sự tiêu thụ
    • Marchandise de placement facile
      hàng dễ tiêu thụ
  3. sự bỏ vốn, sự đầu
  4. (hiếm) sự xếp chỗ ngồi

Từ có nhắc đến "placement"