blèsement

Học thuật
Thân thiện
blèsement

L'enfant a un léger blèsement quand il parle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nói đớt: Hành động nói ngọng hoặc phát âm không rõ ràng, đặc biệt là khi phát âm sai các âm như "r" thành "l" hoặc ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Sự nói đớt của đứa trẻ là do một vấn đề về răng.) (Anh ấy đã theo một liệu pháp để sửa chữa tật nói đớt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sujet au blèsement": Bị tật nói đớt. (Một số người bị tật nói đớt từ thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bléser (động từ): Nói đớt. (Anh ấy nói hơi đớt khi phát âm các chữ "r".)
Từ đồng nghĩa
  • Zézaiement (danh từ giống đực): Tật nói ngọng (thường chỉ việc phát âm sai "j" "z").
  • Chuintement (danh từ giống đực): Cách phát âm có tiếng gió, thổi (như âm "ch" trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

blèsement

L'enfant a un léger blèsement quand il parle.

danh từ giống đực
  1. sự nói đớt