bleachers
Danh từ (số nhiều): Ghế khán đài ngoài trời không có mái che
- "Bleachers" chỉ các dãy ghế dài, thường được sắp xếp theo bậc thang, nằm ở ngoài trời và không có mái che. Loại ghế này thường thấy trong các sân vận động, sân bóng chày, hoặc các sự kiện thể thao ngoài trời, nơi khán giả ngồi và phải chịu tác động trực tiếp của thời tiết (nắng, mưa). Tên gọi này bắt nguồn từ việc ghế thường bị ánh nắng mặt trời "tẩy trắng" (bleach) giống như vải lanh được phơi nắng.
The fans sat on the bleachers to watch the baseball game.
(Các cổ động viên ngồi trên ghế khán đài không mái che để xem trận bóng chày.)We arrived early to get the best seats on the bleachers.
(Chúng tôi đến sớm để có được chỗ ngồi tốt nhất trên ghế khán đài không mái che.)
"On the bleachers": Cụm từ chỉ vị trí ngồi ở khu vực ghế không có mái che.
The students cheered loudly from the bleachers during the football match.
(Các học sinh cổ vũ ầm ĩ từ ghế khán đài không mái che trong suốt trận bóng đá.)"Bleacher seats": Ghế ngồi cụ thể trong khu vực bleachers.
Bleacher seats are often cheaper than covered seats.
(Ghế ngồi ở khu vực không mái che thường rẻ hơn ghế có mái che.)
- Bleacher (danh từ, số ít): Một dãy ghế hoặc một ghế trong khu vực bleachers (ít dùng hơn). (Dãy ghế khán đài không mái che đã chật kín người hâm mộ.)
- Terrace seating: Ghế ngồi dạng bậc thang (thường có mái che hoặc không).
- Grandstand: Khán đài lớn (có thể có mái che hoặc không, nhưng thường sang trọng hơn bleachers).
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "bleachers")
- "Bleacher creatures": (Thành ngữ không chính thức) Chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt ngồi ở khu vực bleachers, thường là thanh thiếu niên hoặc sinh viên. (Những người hâm mộ cuồng nhiệt trên ghế khán đài không mái che là phần ồn ào nhất của đám đông.)