bluegrass

bluegrass

A band plays bluegrass music at a summer festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thể loại nhạc đồng quê: "bluegrass" một thể loại nhạc đồng quê Mỹ, nhịp độ nhanh, thường được chơi bằng các nhạc cụ như banjo, guitar, mandolin, fiddle upright bass. Thể loại này bắt nguồn từ vùng Appalachian được đặt tên theo ban nhạc Blue Grass Boys của Bill Monroe.
    • Một loại cỏ: "bluegrass" cũng chỉ các loại cỏ thuộc chi Poa, đặc biệt cỏ xanh Kentucky (Poa pratensis), thường mọcvùng đồng cỏ Bắc Mỹ được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc trồng làm thảm cỏ.
    • Một vùng đất: "Bluegrass" (viết hoa) còn tên gọi không chính thức của vùng trung tâm bang Kentucky (Mỹ), nổi tiếng với loại cỏ xanh đặc trưng ngành chăn nuôi ngựa thuần chủng.
dụ sử dụng
  • Thể loại nhạc:

    • She loves listening to bluegrass music at the local festival. ( ấy thích nghe nhạc bluegrass tại lễ hội địa phương.)
    • The band played a fast bluegrass tune on banjos and fiddles. (Ban nhạc chơi một giai điệu bluegrass nhanh trên đàn banjo fiddle.)
  • Loại cỏ:

    • The pasture is covered with thick bluegrass. (Đồng cỏ được phủ đầy cỏ bluegrass dày.)
    • Kentucky is famous for its bluegrass and thoroughbred horses. (Kentucky nổi tiếng với cỏ bluegrass ngựa thuần chủng.)
  • Vùng đất:

    • He grew up in the Bluegrass region of Kentucky. (Anh ấy lớn lênvùng Bluegrass của Kentucky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bluegrass music": nhạc bluegrass, thường được phân biệt với các thể loại nhạc đồng quê khác nhờ nhịp độ nhanh kỹ thuật chơi nhạc cụ điêu luyện.

    • Bluegrass music often features improvisation and vocal harmonies. (Nhạc bluegrass thường sự ngẫu hứng hòa âm giọng hát.)
  • "Bluegrass region": vùng Bluegrass, chỉ khu vực địa ở Kentucky.

    • The Bluegrass region is known for its rolling hills and horse farms. (Vùng Bluegrass nổi tiếng với những đồi thoai thoải trang trại ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluegrasser (danh từ): người chơi hoặc yêu thích nhạc bluegrass.

    • He is a dedicated bluegrasser who attends every festival. (Anh ấy một người yêu nhạc bluegrass tận tụy, tham dự mọi lễ hội.)
  • Bluegrass-style (tính từ): theo phong cách bluegrass.

    • The band performed a bluegrass-style version of a pop song. (Ban nhạc đã trình diễn một phiên bản theo phong cách bluegrass của một bài hát pop.)
Từ đồng nghĩa
  • Country music (nhạc đồng quê): thể loại rộng hơn, nhưng bluegrass một nhánh đặc thù.
  • Grass (cỏ): từ chung, nhưng "bluegrass" chỉ một loại cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "bluegrass", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
    • Pick bluegrass: chơi nhạc bluegrass (thường dùng với "pick" nghĩa gảy đàn).
      • They love to pick bluegrass together on weekends. (Họ thích chơi nhạc bluegrass cùng nhau vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bluegrass state": biệt danh của bang Kentucky.

    • Kentucky is known as the Bluegrass State. (Kentucky được biết đến Bang Bluegrass.)
  • "Bluegrass roots": nguồn gốc của nhạc bluegrass, thường ám chỉ truyền thống âm nhạc Appalachian.

    • His music has deep bluegrass roots. (Âm nhạc của anh ấy nguồn gốc sâu xa từ bluegrass.)