blend in

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Hòa nhập, pha trộn vào: "blend in" có nghĩa kết hợp một thứ đó một cách hài hòa với môi trường xung quanh hoặc với một hỗn hợp khác. 2. Hòa hợp, không nổi bật: "blend in" còn được dùng để chỉ hành động làm cho bản thân hoặc một vật trở nên giống với những thứ xung quanh, không gây chú ý.

dụ sử dụng
  • (Ở giai đoạn này của việc làm bánh, hãy trộn các loại hạt vào.)
  • (Chiếc ghế sofa này sẽ không hòa hợp với những chiếc ghế.)
  • ( ấy cố gắng hòa nhập với đám đông bằng cách mặc quần áo giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blend in with the background": hòa vào nền, không bị phát hiện.

    • The chameleon can blend in with the background to hide from predators. (Tắc kè hoa có thể hòa vào nền để trốn kẻ thù.)
  • "blend into the surroundings": hòa vào môi trường xung quanh.

    • The new building was designed to blend into the surroundings. (Tòa nhà mới được thiết kế để hòa vào môi trường xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blend (động từ): trộn, pha trộn.
    • Blend the ingredients together. (Trộn các nguyên liệu lại với nhau.)
  • Blending (danh từ): sự pha trộn, sự hòa hợp.
    • The blending of colors creates a beautiful effect. (Sự pha trộn màu sắc tạo ra hiệu ứng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mix in: trộn vào, pha vào.
  • Harmonize: hòa hợp, làm cho hài hòa.
  • Fit in: hòa nhập, thích nghi với môi trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blend with: hòa hợp với, phù hợp với.
    • The new paint will blend with the existing color. (Lớp sơn mới sẽ hòa hợp với màu hiện .)
  • Blend together: trộn lẫn với nhau.
    • Blend the flour and sugar together. (Trộn bột đường lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Blend in like a chameleon: hòa nhập như tắc kè hoa (chỉ khả năng thích nghi rất nhanh).
    • He can blend in like a chameleon in any social situation. (Anh ấy có thể hòa nhập như tắc kè hoa trong bất kỳ tình huống xã hội nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "blend in"

blend in
She tries to blend in with the crowd at the market.