blenheim

Định nghĩa

Blenheim một Danh từ riêng (Proper Noun), dùng để chỉ: - Trận Blenheim (Battle of Blenheim): Một trận đánh lớn diễn ra vào ngày 13 tháng 8 năm 1704 trong Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha. Trong trận này, liên quân do Công tước Marlborough (Anh) Hoàng tử Eugene xứ Savoy (Áo) chỉ huy đã đánh bại quân Pháp Bayern. - Cung điện Blenheim (Blenheim Palace): Một dinh thự lớn ở Woodstock, Oxfordshire, Anh, được xây dựng để tặng cho Công tước Marlborough như một phần thưởng cho chiến thắng tại trận Blenheim. Đây Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.

dụ sử dụng
  • (Trận Blenheim một chiến thắng quyết định cho Liên minh Đại quân.)
  • (Cung điện Blenheim nơi sinh của Ngài Winston Churchill.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử: "Blenheim" thường xuất hiện khi nói về các sự kiện quân sự thế kỷ 18 hoặc về gia tộc Churchill.
    • The Duke of Marlborough's strategy at Blenheim is still studied in military academies. (Chiến thuật của Công tước Marlborough tại Blenheim vẫn được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
  • Dùng trong văn cảnh kiến trúc: Khi nhắc đến cung điện, "Blenheim" ám chỉ phong cách Baroque Anh các khu vườn rộng lớn.
    • Blenheim Palace attracts millions of tourists each year. (Cung điện Blenheim thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blenheim Orange: Một giống táo được đặt tên theo cung điện.
    • Blenheim Orange apples are known for their sweet flavor. (Táo Blenheim Orange nổi tiếng với vị ngọt.)
  • Blenheim spaniel: Một giống chó săn nhỏ, thường màu trắng nâu.
    • The Blenheim spaniel is a popular breed in the UK. (Chó săn Blenheim một giống phổ biếnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến: (Trận chiến Kế vị Tây Ban Nha) — nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, Blenheim một trận cụ thể.
  • Dinh thự: (Cung điện) — nhưng "Blenheim Palace" tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • At Blenheim: Tại Blenheim.
    • The victory at Blenheim changed the course of the war. (Chiến thắng tại Blenheim đã thay đổi cục diện cuộc chiến.)
  • From Blenheim: Xuất phát từ Blenheim.
    • The family heirloom dates from Blenheim. (Vật gia truyền này từ thời Blenheim.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Blenheim", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ lịch sử địa danh.

Từ gần giống

Từ chứa "blenheim"