plenum
/'pli:nəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng đầy: Trong vật lý, chỉ một không gian kín được lấp đầy hoàn toàn bởi một chất (thường là chất khí hoặc chất lỏng), trái ngược với khoảng chân không.
- Phiên họp toàn thể: Một cuộc họp chính thức của một cơ quan (như cơ quan lập pháp, ủy ban) mà tất cả các thành viên đều có mặt và có quyền biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vật lý):
- The air inside the chamber is a plenum. (Không khí bên trong buồng là một khoảng đầy.)
- The plenum was filled with inert gas to prevent oxidation. (Khoảng đầy được bơm đầy khí trơ để ngăn chặn quá trình oxy hóa.)
Danh từ (Phiên họp):
- The central committee will hold a plenum next month. (Ban chấp hành trung ương sẽ tổ chức một phiên họp toàn thể vào tháng tới.)
- Important policies are often decided in a plenum. (Các chính sách quan trọng thường được quyết định tại một phiên họp toàn thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in plenum": trong phiên họp toàn thể, với sự có mặt đầy đủ.
- The resolution was adopted in plenum. (Nghị quyết đã được thông qua trong phiên họp toàn thể.)
Biến thể và từ gần giống
Plenary (tính từ): toàn thể, đầy đủ.
- A plenary session of the council. (Một phiên họp toàn thể của hội đồng.)
Plenum system (danh từ, cụm từ chuyên ngành): hệ thống thông gió vào, hệ thống sử dụng một khoảng đầy (như khoang trần) để phân phối không khí.
- The building uses a plenum system for air conditioning. (Tòa nhà sử dụng hệ thống thông gió vào cho điều hòa không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảng đầy (Vật lý): Filled space, pressurized space.
- Phiên họp toàn thể: Full assembly, general meeting, plenary session.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (vật lý) khoảng đầy (một chất gì, ngược với khoảng trống)
- phiên họp toàn thể
Idioms
- plenum systemhệ thống thông gió vào