bleuissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhuốm xanh, sự tô xanh: Hành động làm cho một vật gì đó có màu xanh hoặc trở nên có màu xanh.
- Sự hóa xanh, sự trở xanh: Quá trình tự nhiên hoặc kết quả của việc một vật chuyển sang màu xanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bleuissement du papier de tournesol indique un pH basique. (Sự hóa xanh của giấy quỳ tím cho thấy độ pH cơ bản.)
- On observe le bleuissement des fruits à mesure qu'ils mûrissent. (Người ta quan sát thấy sự nhuốm xanh của trái cây khi chúng chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bleuissement des chairs": sự tái xanh của thịt (thường dùng trong y học hoặc ẩm thực để mô tả hiện tượng đổi màu).
- Le bleuissement des chairs du poisson est un signe de fraîcheur. (Sự tái xanh của thịt cá là một dấu hiệu của độ tươi.)
"bleuissement métallique": sự oxy hóa tạo màu xanh trên kim loại (thường là đồng hoặc đồng thau).
- Le bleuissement métallique de la statue est dû à la patine. (Sự hóa xanh kim loại của bức tượng là do lớp patina.)
Biến thể và từ gần giống
Bleuir (động từ): làm cho xanh, trở nên xanh.
- Le froid fait bleuir les lèvres. (Cái lạnh làm môi tái xanh.)
Bleu (tính từ/danh từ): màu xanh da trời; màu xanh.
- Un ciel bleu. (Một bầu trời xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Azurement (danh từ giống đực): sự nhuốm màu xanh da trời (ít phổ biến hơn, mang tính văn chương).
- Teinture bleue (cụm danh từ): thuốc nhuộm xanh, sự nhuộm xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "bleuissement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bleuissement")
danh từ giống đực
- sự nhuốm xanh, sự tô xanh
- sự hóa xanh, sự trở xanh