blighted

Học thuật
Thân thiện
blighted

The gardener removed the blighted leaves from the tomato plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bệnh tàn rụi (về cây cối): "Blighted" mô tả cây cối bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, dẫn đến héo úa, không phát triển được hoặc chết.
    • Bị làm cho hỏng, bị chặn sự phát triển: "Blighted" cũng dùng để mô tả một thứ đó (như khu vực, cơ hội, cuộc sống) bị phá hủy, làm hư hại hoặc ngăn cản sự phát triển thịnh vượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer had to remove the blighted leaves to save the crop. (Người nông dân phải loại bỏ những chiếc bị tàn rụi để cứu vụ mùa.)
    • The project was abandoned, leaving behind a blighted landscape. (Dự án bị bỏ hoang, để lại một cảnh quan bị tàn phá.)
    • Her childhood was blighted by poverty. (Tuổi thơ của ấy bị ảnh hưởng xấu bởi nghèo đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blighted area": một khu vực bị suy tàn, thường chỉ khu đô thị nghèo nàn, xuống cấp với nhiều tòa nhà bỏ hoang.

    • The government has plans to regenerate the blighted area. (Chính phủ kế hoạch tái tạo khu vực bị suy tàn.)
  • "A blighted hope/dream": một hy vọng/giấc mơ bị dập tắt.

    • The accident resulted in his blighted dream of becoming an athlete. (Tai nạn đã làm tiêu tan giấc mơ trở thành vận động viên của anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Blight (danh từ): (1) bệnh tàn rụicây; (2) nguyên nhân gây hủy hoại, suy tàn.

    • Urban blight is a serious problem. (Sự suy tàn đô thị một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Blight (động từ): làm hỏng, tàn phá, phá hoại.

    • The scandal blighted his political career. (Vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruined (adj): bị hủy hoại, bị phá hủy.
  • Blighted ruined có thể thay thế nhau khi nói về thứ đó bị phá hỏng, nhưng blighted thường nhấn mạnh đến sự héo mòn, ngăn cản phát triển.
  • Withered (adj): héo úa (thường dùng cho cây cối).
  • Devastated (adj): bị tàn phá (mức độ mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Blighted from the start": bị hỏng/ thất bại ngay từ đầu.
    • Their marriage was blighted from the start due to family opposition. (Cuộc hôn nhân của họ đã thất bại ngay từ đầu do sự phản đối của gia đình.)
blighted

The gardener removed the blighted leaves from the tomato plant.

Adjective
  1. (cây cối) bị bệnh tàn rụi
    • a blighted rose
      một cây hồng bị tàn lụi
  2. bị làm cho hỏng, bị chặn sự phát triển
    • blighted urban districts
      những khu đô thị bị phá hủy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "blighted"