blighted

Adjective
  1. (cây cối) bị bệnh tàn rụi
    • a blighted rose
      một cây hồng bị tàn lụi
  2. bị làm cho hỏng, bị chặn sự phát triển
    • blighted urban districts
      những khu đô thị bị phá hủy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "blighted"

blighted
The gardener removed the blighted leaves from the tomato plant.