blimey

/'blaimi/
Học thuật
Thân thiện
blimey

Blimey, that's a huge slice of cake!

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ùi!, Ồ!: Từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc bực bội. Đây một từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Blimey, that was a loud noise! (Ùi, tiếng động đó to quá!)
    • Blimey, I didn't expect to see you here! (Ồ, tôi không ngờ lại gặp anhđây!)
    • Blimey, it's already 10 o'clock! (Trời ơi, đã 10 giờ rồi à!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cor blimey!": Một biến thể nhấn mạnh hơn của "blimey", thể hiện mức độ ngạc nhiên hoặc sốc cao hơn.
    • Cor blimey! Look at the size of that cake! (Chà! Hãy nhìn cái bánh to kia kìa!)
Biến thể từ gần giống
  • Gorblimey: Một cách viết khác của "Cor blimey".
  • Blimey O'Reilly: Một cụm từ cảm thán dài hơn tính chất hài hước, cũng diễn tả sự ngạc nhiên.
    • Well, blimey O'Reilly, he actually did it! (Ồ, trời đất ơi, anh ta thực sự đã làm được điều đó!)
Từ đồng nghĩa
  • Wow!: Ồ! (thể hiện sự ngạc nhiên tích cực hoặc ấn tượng).
  • Crikey!: Trời ơi! (một từ cảm thán thông tục khác, phổ biếnAnh Úc).
  • Good grief!: Trời ạ! (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bực mình).
Lưu ý sử dụng
  • "Blimey" một từ rất thân mật thông tục. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh.
  • Từ này nguồn gốc từ cụm "God blind me!" (Cầu Chúa hãy làm tôi mù quáng đi!), nhưng ngày nay đã mất đi ý nghĩa tôn giáo ban đầu chỉ đơn thuần một lời cảm thán.
blimey

Blimey, that's a huge slice of cake!

thán từ
  1. ùi !, ồ!

Từ gần giống