Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự khiển trách; lời trách mắng
    • to deserve blame
      đáng khiển trách
  • lỗi; trách nhiệm
    • where does the blame lie for this failure?
      ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là ở đâu?
    • to bear the blame
      chịu lỗ, chịu trách nhiệm
    • to lay the blame on somebody; to lay the blame at somebody's door
      quy trách nhiệm về ai; đỗ lỗi cho ai
    • to lay the blame at the right door (on the right shoulders)
      quy trách nhiệm đúng vào người phải chịu trách nhiệm
    • to shift the blame on somebody
      đỗ lỗi cho ai
Related words
Related search result for "blame"
Comments and discussion on the word "blame"