bulimy

/bju:'limiə/ Cách viết khác : (bulimy) /'bju:limi/
Học thuật
Thân thiện
bulimy

A person with bulimy is reading a book in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng cuồng ăn vô độ, chứng háu ăn: Một rối loạn ăn uống đặc trưng bởi những cơn thèm ăn mãnh liệt, không kiểm soát được thường ăn một lượng thức ăn rất lớn trong thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was diagnosed with bulimy. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng cuồng ăn vô độ.)
    • The patient's bulimy required psychological treatment. (Chứng háu ăn của bệnh nhân cần được điều trị tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn): Sự ham muốn, thèm khát quá mức đối với một thứ đó (như đọc sách, học tập...), thường được dùng trong văn chương hoặc cách nói ẩn dụ.
    • He had a bulimy for knowledge that drove him to read constantly. (Anh ta một sự thèm khát kiến thức thúc đẩy anh ta đọc sách không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulimia nervosa (n): Tên đầy đủ chính xác trong y học cho chứng rối loạn ăn uống này.
  • Binge eating disorder (n): Rối loạn ăn uống vô độ, một thuật ngữ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Binge eating: Ăn uống vô độ.
  • Hyperphagia: Chứng ăn nhiều (thuật ngữ y khoa).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết "bulimia" trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết "bulimy" một dạng cổ hoặc ít phổ biến hơn.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
bulimy

A person with bulimy is reading a book in a quiet library.

danh từ
  1. (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn
  2. sự ham (đọc sách...)

Từ gần giống