blind alley
/'blaind'æli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngõ cụt, đường cụt: Một con đường hoặc lối đi chỉ có một lối vào và không có lối ra, bị chặn ở cuối đường.
- (Nghĩa bóng) Hướng đi bế tắc, phương pháp không hiệu quả: Một quá trình, kế hoạch hoặc cách tiếp cận không dẫn đến kết quả hoặc sự tiến bộ nào, không có triển vọng cải thiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The taxi driver turned into a blind alley and had to reverse out. (Tài xế taxi rẽ vào một ngõ cụt và phải lùi xe ra.)
- Their house is located at the end of a blind alley. (Nhà của họ nằm ở cuối một con ngõ cụt.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The investigation hit a blind alley when the main witness disappeared. (Cuộc điều tra rơi vào ngõ cụt khi nhân chứng chính biến mất.)
- Pursuing that business idea would be a blind alley. (Theo đuổi ý tưởng kinh doanh đó sẽ là một hướng đi bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead someone up/down a blind alley": Dẫn dắt ai đó vào một tình huống bế tắc hoặc sai lầm, không có lối thoát.
- The false information led the detectives up a blind alley. (Thông tin sai lệch đã dẫn các thám tử vào một ngõ cụt.)
"to find oneself in a blind alley": Tự thấy mình trong một tình thế không lối thoát, bế tắc.
- After years of unsuccessful research, he found himself in a professional blind alley. (Sau nhiều năm nghiên cứu không thành công, anh ấy thấy mình trong một ngõ cụt nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cul-de-sac (n): Từ mượn tiếng Pháp, có nghĩa tương đương "blind alley", chỉ ngõ cụt hoặc tình thế bế tắc.
- Dead end (n): Đường cùng, ngõ cụt (nghĩa đen và nghĩa bóng). Đây là từ gần nghĩa và phổ biến nhất.
- The negotiations have reached a dead end. (Các cuộc đàm phán đã đi đến đường cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Dead end: Đường cùng, lối cụt.
- Impasse: Thế bế tắc, bất đồng không thể giải quyết (thường dùng trong đàm phán).
- Stalemate: Thế bí, tình trạng giằng co không tiến triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp được hình thành từ cụm danh từ "blind alley")
Thành ngữ liên quan
- A wild goose chase: Một cuộc truy đuổi vô ích, một nhiệm vụ vô vọng không có kết quả (tương tự nghĩa bóng của "blind alley").
- Searching for the old documents without a clue was a wild goose chase. (Tìm kiếm những tài liệu cũ mà không có manh mối nào là một việc làm vô vọng.)