impasse
/æm'pɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngõ cụt, đường cùng: Một con đường hoặc lối đi không có lối thoát, chỉ có một lối vào và không có lối ra.
- Thế bế tắc, tình huống không lối thoát: Một tình huống khó khăn trong đó không thể tiến lên, lùi lại, hoặc đạt được bất kỳ sự tiến triển nào, đặc biệt trong đàm phán hoặc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car turned into a narrow street and found itself in an impasse. (Chiếc xe rẽ vào một con phố hẹp và thấy mình ở trong một ngõ cụt.)
- The negotiations have reached an impasse; neither side is willing to compromise. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào thế bế tắc; không bên nào sẵn sàng nhượng bộ.)
- We need a creative solution to break this impasse. (Chúng ta cần một giải pháp sáng tạo để phá vỡ thế bế tắc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at an impasse": ở trong tình trạng bế tắc, không thể tiến triển.
- The peace talks are at an impasse. (Các cuộc đàm phán hòa bình đang ở trong tình trạng bế tắc.)
"to break/end/resolve an impasse": phá vỡ/kết thúc/giải quyết một thế bế tắc.
- A mediator was brought in to break the impasse. (Một người hòa giải đã được mời đến để phá vỡ thế bế tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Deadlock (n): tình trạng bế tắc hoàn toàn, bất phân thắng bại (thường dùng trong đàm phán, thi đấu).
- Stalemate (n): thế cờ vua bí; tình huống bế tắc mà không bên nào có thể hành động để thắng.
- Standoff (n): sự giằng co, tình thế giữa hai phe mà không bên nào chịu nhượng bộ.
Từ đồng nghĩa
- Dead end: ngõ cụt (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Gridlock: tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn, ùn tắc (thường giao thông); tình trạng bế tắc.
- Cul-de-sac: ngõ cụt (từ mượn tiếng Pháp, thường chỉ con đường hình túi).
Thành ngữ liên quan
- To reach a stalemate/impasse: đạt đến thế bế tắc.
- The discussion reached a stalemate over the budget. (Cuộc thảo luận đã đạt đến thế bế tắc về vấn đề ngân sách.)
danh từ
- ngõ cụt
- thế bế tắc, thế không lối thoát