blind-alley
/'blaind'æli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lối ra, không có tương lai, bế tắc: Dùng để mô tả một tình huống, một công việc, hoặc một con đường không dẫn đến sự tiến bộ, thành công hay kết quả khả quan nào. Nó hàm ý sự vô vọng hoặc thiếu cơ hội phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He realized his research was a blind-alley pursuit and decided to change his topic. (Anh ấy nhận ra nghiên cứu của mình là một sự theo đuổi bế tắc và quyết định đổi chủ đề.)
- Many young people are stuck in blind-alley jobs with low pay and no promotion prospects. (Nhiều thanh niên mắc kẹt trong những công việc không có tương lai với mức lương thấp và không có triển vọng thăng tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blind-alley situation": tình huống bế tắc, không lối thoát.
- The negotiations have reached a blind-alley situation. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào một tình huống bế tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Blind alley (danh từ): ngõ cụt (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The street turned out to be a blind alley. (Con đường hóa ra là một ngõ cụt.)
- That line of inquiry was a blind alley. (Hướng điều tra đó là một ngõ cụt.)
Từ đồng nghĩa
- Dead-end (adj): cụt, không có lối ra.
- Futile (adj): vô ích, không có kết quả.
- Hopeless (adj): vô vọng.
Thành ngữ liên quan
- To go down/up a blind alley: đi vào ngõ cụt, theo đuổi một hướng đi sai lầm hoặc vô ích.
- The investigation went down a blind alley for months. (Cuộc điều tra đã đi vào ngõ cụt trong nhiều tháng.)
tính từ
- không có lối ra, không có tiền đồ
- blind-alley occupatiónnghề nghiệp không có tiền đồ