blindfold
/'blaindfould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng vải bịt mắt: Một miếng vải hoặc vật liệu khác được dùng để che mắt, ngăn không cho nhìn thấy.
- Động từ:
- Bịt mắt (ai đó): Hành động dùng một miếng vải hoặc vật gì đó để che mắt người khác, khiến họ không thể nhìn thấy.
- Tính từ & Phó từ:
- Bị bịt mắt: Trạng thái không thể nhìn thấy vì mắt đã bị che lại.
- (Nghĩa bóng) Mù quáng, thiếu suy xét: Hành động mà không có sự hiểu biết, cân nhắc hoặc không nhìn thấy sự thật rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They used a blindfold during the game. (Họ đã dùng một miếng bịt mắt trong trò chơi.)
- Động từ:
- The guards blindfolded the prisoners. (Những người lính gác bịt mắt các tù nhân.)
- Tính từ/Phó từ:
- He was led blindfold into the room. (Anh ta bị dẫn vào phòng trong tình trạng bị bịt mắt.)
- Making a decision blindfold is very risky. (Đưa ra quyết định một cách mù quáng là rất mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do something blindfold": Làm việc gì đó một cách dễ dàng, thuần thục đến mức như không cần nhìn (nhờ đã quá quen thuộc).
- She can type that report blindfold. (Cô ấy có thể đánh máy báo cáo đó một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Blindfolded (adj/adv): Ở trạng thái bị bịt mắt.
- The blindfolded participant tried to pin the tail on the donkey. (Người tham gia bị bịt mắt cố gắng gắn cái đuôi vào con lừa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Eye cover, blinder.
- Động từ: Cover someone's eyes, hoodwink (theo nghĩa đen).
- Tính từ/Phó từ (nghĩa bóng): Recklessly, thoughtlessly, without consideration.
Thành ngữ liên quan
- A blindfold test: Một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm mà người tham gia không biết danh tính của đối tượng được đánh giá (thường dùng trong thử nếm rượu, nghe nhạc...).
- In a blindfold test, most people preferred the cheaper wine. (Trong một bài kiểm tra mù, hầu hết mọi người thích loại rượu rẻ tiền hơn.)
tính từ & phó từ
- bị bịt mắt
- mù quáng
ngoại động từ
- bịt mắt
- làm mù quáng