blindfold

/'blaindfould/
tính từ & phó từ
  1. bị bịt mắt
  2. mù quáng
ngoại động từ
  1. bịt mắt
  2. làm mù quáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "blindfold"

Từ có nhắc đến "blindfold"

blindfold
The child wears a blindfold for a birthday party game.