blindworm

blindworm

A blindworm slowly moves through the damp leaf litter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn không chân nhỏ châu Âu: "blindworm" chỉ một loài bò sát nhỏ, không chân, sống trong hang, mắt rất nhỏ thường bị cho . Loài này thuộc họ thằn lằn, không phải rắn.
    • Ếch giun (động vật lưỡng cư không chân): Trong sinh học, "blindworm" cũng có thể chỉ bất kỳ loài lưỡng cư nhỏ, thon dài, không chân nào thuộc bộ Gymnophiona, sống trong đất ẩmvùng nhiệt đới. Chúng thân hình giống giun thường sống dưới lòng đất.
dụ sử dụng
  • Thằn lằn không chân châu Âu:

    • The blindworm is often mistaken for a snake because of its legless body. (Thằn lằn không chân thường bị nhầm rắn cơ thể không chân của .)
  • Ếch giun:

    • Blindworms are fascinating amphibians that burrow through moist soil in tropical forests. (Ếch giun loài lưỡng cư thú vị, đào hang qua đất ẩm trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as blind as a blindworm": thành ngữ so sánh, nghĩa mù tịt, không nhìn thấy .

    • Without my glasses, I am as blind as a blindworm. (Không kính, tôi mù tịt như một con thằn lằn không chân.)
  • Trong văn học dân gian: "blindworm" thường được gắn với huyền thoại về sinh vật , tượng trưng cho sự vô tri hoặc bí ẩn.

    • In medieval folklore, the blindworm was believed to have magical properties. (Trong văn hóa dân gian thời trung cổ, thằn lằn không chân được cho đặc tính ma thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Slowworm (danh từ): tên gọi khác của thằn lằn không chân châu Âu (Anguis fragilis), thường dùng thay thế cho "blindworm".

    • The slowworm is actually a legless lizard, not a snake. (Slowworm thực chất một loài thằn lằn không chân, không phải rắn.)
  • Caecilian (danh từ): tên khoa học của nhóm ếch giun (bộ Gymnophiona), đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "blindworm".

    • Caecilians are tropical blindworms that resemble earthworms. (Caecilian loài ếch giun nhiệt đới trông giống giun đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Legless lizard: thằn lằn không chân (chỉ loài bò sát).
  • Worm lizard: thằn lằn giun (một nhóm bò sát khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn).
  • Amphibian worm: giun lưỡng cư (chỉ ếch giun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burrow into: đào hang vào (mô tả hành vi của blindworm).

    • The blindworm burrows into the soil to hide from predators. (Thằn lằn không chân đào hang vào đất để trốn kẻ săn mồi.)
  • Resemble to: giống với (dùng để so sánh).

    • This blindworm resembles a snake, but it is not. (Con thằn lằn không chân này giống rắn, nhưng không phải.)
Thành ngữ liên quan
  • Blind as a worm: như giun (thành ngữ tương tự, nhấn mạnh sự thiếu thị lực).
    • He is blind as a worm when it comes to understanding people's feelings. (Anh ta mù tịt như giun khi hiểu cảm xúc của người khác.)