winker

/'wi k /
Học thuật
Thân thiện
winker

A rider adjusts the winker on her horse's halter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Con mắt: Một cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ con mắt.
    • Miếng che mắt (cho ngựa): Một miếng da được khâu vào bên cạnh dây cương hoặc hàm thiếc để ngăn không cho ngựa nhìn thấy những thứhai bên, giúp tập trung.
    • (Số nhiều) Kính đeo mắt: Một từ lóng, ít phổ biến, để chỉ cặp kính đeo mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave me a wink with his left winker. (Anh ấy nheo mắt ra hiệu với tôi bằng con mắt trái của anh ấy.)
    • The horse's winker kept it from being spooked by the passing cars. (Miếng che mắt của con ngựa giúp không bị giật mình bởi những chiếc xe đi ngang qua.)
    • Where did I put my winkers? I need to read this. (Tôi để cặp kính của tôiđâu rồi? Tôi cần đọc cái này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a bit of dirt in one's winker": chút bụi trong mắt. (Cách nói von).
    • Hold on, I've got a bit of dirt in my winker. (Chờ chút, tôi chút bụi trong mắt rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wink (động từ): Nháy mắt, nheo mắt ra hiệu.
    • She winked at me to signal that it was a joke. ( ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu rằng đó một trò đùa.)
  • Blinker (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "miếng che mắt ngựa"; cũng có thể chỉ đèn xi-nhan trên xe.
    • The horse wore blinkers during the race. (Con ngựa đeo miếng che mắt trong suốt cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Eye (danh từ): Con mắt (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Blinder (danh từ): Miếng che mắt ngựa (cùng nghĩa).
  • Spectacles (danh từ): Kính đeo mắt (từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
winker

A rider adjusts the winker on her horse's halter.

danh từ
  1. (thông tục) con mắt
  2. lông mi
  3. miếng che mắt (ngựa)
  4. (số nhiều) kính đeo mắt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "winker"