Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
    • bloated face
      mặt béo húp híp
    • bloated with pride
      (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo
    • bloated armament
      vũ khí đầy ngập lên
Related search result for "bloated"
Comments and discussion on the word "bloated"